
KYORITSU
Mã: 299627158434
- Đo điện trở cách điện. Điện áp thử : 250V/500V/1000V Dải đo :100MΩ/200MΩ/400MΩ Dòng định mức : 1mA DC min. Dòng đầu ra: 1.3 mA DC
- Điện áp thử : 250V/500V/1000V
- Dải đo :100MΩ/200MΩ/400MΩ

ABB
Mã: 683591543718
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: 177947544549
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: 153662547329
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: OFAF4H500
- Power Loss: 38.0 W
- Fuse Size: NH4
- Fuse System: DIN

FLUKE
Mã: 1551A-9-DL
- Dải đo: –50 ° C đến 160 ° C (–58 ° F đến 320 ° F)
- Độ chính xác (1 năm): ± 0,05 ° C (± 0,09 ° F)
- Độ phân giải (selectable): 0,1, 0,01, 0,001 (mặc định 0,01)

ABB
Mã: A1N 125 TMF 15-400 4p F F
- Số cực: 4P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha

FLUKE
Mã: PLS 180G RBP
- Tuổi thọ pin, Sử dụng liên tục: 30 giờ (với Bộ pin RBP5)
- Góc tia:
- Ngang = 180°

ABB
Mã: COM ETHERNET/IP Tmax XT
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: CI501-PNIO-XC 8DI/8DO/4AI/2AO
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: ACS880-01-07A2-3 3kW 8HP 3 Pha 380V
- Công suất 3kW
- Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
- Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V

ABB
Mã: CM-SRS.21S (0.003-1A) 110-130V
- Measuring Range: 3 ... 30 mA 10 ... 100 mA 0.1 ... 1 A
- 3 ... 30 mA
- 10 ... 100 mA

ABB
Mã: FH204 AC-63/0.1 100mA 63A 4P
- Dòng rò 100mA
- Số cực 4P
- Dòng điện 63A

ABB
Mã: S804N-C10 36KA 10A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 36kA
- Dòng điện 10A

ABB
Mã: S203P-C63 15KA 63A 3P
- Số cực 3P
- Dòng cắt 15kA
- Dòng điện 63A

ABB
Mã: A9-40-00
- Dòng điện 9A
- Điện áp điều khiển 220V
- Công suất 4kW

ABB
Mã: XT2L 120KA 160A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 120kA
- Dòng điện 160A

ABB
Mã: A1N 36KA 20A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 36kA
- Dòng điện 20A

ABB
Mã: A1A 10KA 20A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 10kA
- Dòng điện 20A

ABB
Mã: AI581-S-XC 4SAI 14BIT
- Tham khảo catalogue sản phẩm

FLUKE
Mã: 411874152470
- Kiểm tra tính thông mạch: 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω/± (1,5%+3 digit), dòng kiểm tra max 250 mA, điện áp mạch hở >4V
- Đo điện trở cách điện: Điện áp kiểm tra: 50,100, 250, 500, 1000 V Dòng kiểm tra: 1 mA ở 50 kΩ, 1 mA ở 100 kΩ, 1 mA ở 250 kΩ, 1 mA ở 500 kΩ, 1 mA ở 1000 kΩ Độ chính xác: ± (3% + 3 digit) ở điện áp kiểm tra 50, 100V ± (1.5% + 3 digit) ở điện áp kiểm tra 250, 500, 1000V
- Điện áp kiểm tra: 50,100, 250, 500, 1000 V

KYORITSU
Mã: 774236158437
- Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 250V/500V/1000V Dải đo : 100MΩ/200MΩ/400MΩ Dòng danh định : 1mA DC min. Dòng đầu ra : 1~2mA DC Độ chính : 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
- Đo liên tục : Dải đo : 3Ω/500Ω Dải đo dòng : 210mA DC min. Độ chính xác : |±1.5% of scale length Đo điện áp Điện áp AC: 0~600V AC Độ chính xác : |±5%
- Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6

ABB
Mã: E2.2S 2000A 85KA 3P
- Dòng điện 2000A
- Dòng cắt 85kA
- Số cực 3P

HIOKI
Mã: RM8880-20
- Số kênh: 4 kênh analog + 8 kênh đầu vào logic tiêu chuẩn
- Thang đo: 10 mV to 100 V/div, 13thang, độ phân giải: 1/640 thang đo
- Đầu vào tối đa cho phép: 600 V AC/DC: 600 V AC/DC Cat III, Cat IV so với đất
Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp
Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.