
HIOKI
Mã: 792611367526
- Hioki 9297 Test Lead for 3157, 3157-01
- Current Apply Probe 9297 with switch type
- 1.5 m (4.92 ft) length

ABB
Mã: CM-PBE L1,2,3= 380-440V
- Measuring Range:(L-L) 380 ... 440 V AC
- Rated Control Supply Voltage (Us):(L-L) 380 ... 440 V AC
- Rated Frequency (f):Supply Circuit 50/60 Hz

ABB
Mã: DS201 L 10A 300mA 4.5kA 1P+N
- Dòng cắt 4.5kA
- Dòng rò 300mA
- Dòng điện 10A

ABB
Mã: 201M-C32UC 10KA 32A 1P
- Dòng điện 32A
- Dòng cắt 10kA
- Điện áp ngõ vào 1 Pha, 500VDC

ABB
Mã: SH201L-C16 4.5KA 16A 1P
- Số cực 1P
- Dòng cắt 4.5kA
- Dòng điện 16A

ABB
Mã: EK175-40-11
- Dòng điện 175A
- Điện áp điều khiển 220V
- Tiếp điểm phụ 1NC, 1NO

ABB
Mã: E4.2V 2500A 150KA 3P
- Dòng điện 2500A
- Dòng cắt 150kA
- Số cực 3P

ABB
Mã: XT2N 36KA 1.6A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 36kA
- Dòng điện 1.6A

ABB
Mã: A1B 18KA 30A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 18kA
- Dòng điện 30A

ABB
Mã: SM560-S-FD-1-XC
- Tham khảo catalogue sản phẩm

FLUKE
Mã: 851637151005
- Độ mở kìm: 12,9 mm (0,5 inch)
- Kích thước dây điện tối đa: Cáp THHN 1/0
- Dải dòng điện ac rms: 0 đến 100,0 A

KYORITSU
Mã: 489732158402
- Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 100V 250V 500V 1000V Dải đo : 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ Độ chính xác : |±5%rdg±6dgt
- Điện áp thử : 100V 250V 500V 1000V
- Dải đo : 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ

ABB
Mã: S803C-C50 25KA 50A 3P
- Số cực 3P
- Dòng cắt 25kA
- Dòng điện 50A

KYORITSU
Mã: 9166
- Hộp đựng (Vali) dùng cho đồng hồ đo điện trở đất dạng kìm của Kyoritsu 4200
- Kích thước: 300 (L) × 315 (W) × 125 (D)mm

HIOKI
Mã: BT3562-01
- Thông số kỹ thuật
- Ứng dụng đo điện áp Max: ± 60 V DC mức điện áp đầu vào ± 70 V DC tối đa mức điện áp so với đất
- ± 60 V DC mức điện áp đầu vào

ABB
Mã: 814224543679
- Rated Operational Current AC-21A (Ie): (380 ... 415 V) 16 A (500 V) 16 A (690 V) 16 A
- (380 ... 415 V) 16 A
- (500 V) 16 A

ABB
Mã: 618361544521
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: 871139550537
- Dòng điện 63A
- Điện áp điều khiển 220V
- Tiếp điểm phụ 2NO

ABB
Mã: OFAF4H1250
- Power Loss: 87.0 W
- Fuse Size: NH4
- Fuse System: DIN

ABB
Mã: XT3S 250 TMD 125-1250 3p F F
- Số cực: 3P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha

ABB
Mã: XT2H 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F
- Số cực: 4P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha

ABB
Mã: XT2S 160 TMD 3,2-32 4p F F
- Số cực: 4P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha

FLUKE
Mã: 724
- Tạo nguồn mô phỏng và đo lường điện áp DC
- 30.000 V, 20.000 V, 100.00 mV/0.02%+ 2 counts
- -10.00 mV to 75.00 mV/0.025 % + 1 count

FLUKE
Mã: PLS H2 Z
- Laser: Class II màu đỏ
- Trục laze: ngang
- Độ chính xác: ≤ 2,2 mm @ 30 m (≤ 3/32 in @ 100 ft)
Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp
Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.