
ABB
Mã: XT1C 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100%
- Số cực: 4P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha

FLUKE
Mã: ST120plus
- Điện áp hoạt động định mức: 110-125 V AC
- Công suất: 0,3 W
- Tần số: 50/60 Hz

ABB
Mã: unit Screw TU509
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: ESP K10T1/PTC
- Bảo vệ sét lan truyền và quá xung điện áp cho mạng viễn thông, máy tính, camera quan sát
- Phù hợp theo tiêu chuẩn BS EN 61643 cho chống sét lan truyền trên đường tín hiệu

ABB
Mã: DS201 6A 30mA 6kA 1P+N
- Dòng cắt 6kA
- Dòng rò 30mA
- Dòng điện 6A

ABB
Mã: SH202L-C25 4.5KA 25A 2P
- Số cực 2P
- Dòng cắt 4.5kA
- Dòng điện 25A

ABB
Mã: S202M-C32UC 10KA 32A 2P
- Dòng điện 32A
- Dòng cắt 10kA
- Điện áp ngõ vào 1 Pha, 500VDC

ABB
Mã: EK370-40-21
- Dòng điện 370A
- Điện áp điều khiển 110V
- Tiếp điểm phụ 1NC, 2NO

ABB
Mã: E2.2S 1600A 85KA 4P
- Dòng điện 1600A
- Dòng cắt 85kA
- Số cực 4P

ABB
Mã: T7S 50KA 1600A 3P
- Số cực 3P
- Dòng cắt 50kA
- Dòng điện 1600A

ABB
Mã: XT2N 36KA 12.5A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 36kA
- Dòng điện 12.5A

ABB
Mã: A2B 18KA 150A 4P
- Số cực 4P
- Dòng cắt 18kA
- Dòng điện 150A

ABB
Mã: PM5650-2ETH-XC:AC500
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: TB511-ETH
- Tham khảo catalogue sản phẩm

FLUKE
Mã: 937845153096
- Tính năngchính IFOV (độ phân giải không gian) 7,6 mRad Độ phân giải hồng ngoại 120 x 90 (10.800 điểm ảnh) Trường nhìn 50° H x 38° V Khoảng cách tới điểm đo 130:1 Phạm vi đo nhiệt độ (không được hiệu chỉnh xuống dưới -10 °C) -20 °C đến 150 °C Hệ thống lấy nét Lấy nét cố định, khoảng cách lấy nét tối thiểu 22,8 cm USB USB mini được sử dụng để chuyển hình ảnh sang PC Wifi Có Tải ảnh lên tức thì với Fluke Connect® Có, kết nối camera của bạn với mạng WiFi của tòa nhà và ảnh chụp sẽ được tự động tải lên hệ thống Fluke Connect® hay máy chủ cục bộ để lưu trữ và xem trên PC 802.11 bgn (2.4 GHz)) Chất lượng ảnh Công nghệ IR-Fusion Có, thêm bối cảnh chi tiết vật thể vào hình ảnh hồng ngoại của bạn Chế độ AutoBlend Liên tục từ 0% đến 100% Màn hình cảm ứng LCD 3,5” (dạng ngang), 320 x 240 Thiết kế chắc chắn, tiện dụng Có Độ nhạy nhiệt (NETD) 60 mK Tỷ lệ khung hình 9 Hz Chụp ảnh và lưu dữ liệu Bộ nhớ Bộ nhớ trong flash ≥2GB Cơ chế chụp, xem lại, lưu hình ảnh Khả năng chụp, xem lại và lưu hình ảnh bằng một tay Định dạng tập tin hình ảnh Định dạng không bức xạ (jpeg) hoặc định dạng bức xạ đầy đủ (.is2); không cần phần mềm phân tích đối với định dạng tập tin không bức xạ (jpeg) Phần mềm Phần mềm máy tính Fluke Connect®—phần mềm báo cáo và phân tích đầy đủ với quyền truy cập đến hệ thống Fluke Connect Xuất định dạng tập tin bằng phần mềm JPG, IS2 Phạm vi đo -20 °C~150 °C Pin Pin (có thể sạc lại) Pin lithium ion gắn trong có thể sạc lại. Thời lượng pin ≥ 2 giờ liên tục (không dùng WiFi) Thời gian sạc pin ≤ 1,5 giờ Hệ thống sạc pin Cáp micro USB kết nối từ sản phẩm đến PC Vận hành AC Bằng bộ chuyển đổi AC sang USB riêng biệt. Không đi kèm hộp sản phẩm Tiết kiệm điện Tự động tắt nguồn: 5, 10, 15 và 20 phút hoặc không bao giờ tắt nguồn Đo nhiệt độ Phạm vi đo nhiệt độ (không được hiệu chỉnh xuống dưới -10 °C) -20 °C đến 150 °C Độ chính xác Nhiệt độ mục tiêu tại hoặc trên 0°C: Độ chính xác: ± 2 °C hoặc ± 2% Hiệu chỉnh độ phát xạ nhiệt trên màn hình Có Bù nhiệt độ nền phản chiếu trên màn hình Có Bảng màu Bảng màu tiêu chuẩn 6: Ironbow, Lam-Đỏ, Tương phản cao, Hổ phách, Kim loại nóng, Xám Thông số kỹ thuật chung Cảnh báo bằng màu sắc (cảnh báo nhiệt độ) Nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và đẳng nhiệt (trong phạm vi) Dải quang phổ hồng ngoại 8 μm đến 14 μm (sóng dài) Nhiệt độ hoạt động -10 °C đến +50 °C (14 °F đến 122 °F) Nhiệt độ bảo quản -40 °C đến +70 °C (-40 °F đến 158 °F) Độ ẩm tương đối 95%, không ngưng tụ Nhiệt độ điểm trung tâm Có Điểm nhiệt độ Đánh dấu điểm nóng và lạnh An toàn EN 61010-1: không có tiêu chuẩn an toàn điện CAT, mức độ ô nhiễm 2, EN 60825-1: Chuẩn cấp 2, EN 60529, EN 62133 (pin lithium) Tương thích điện từ EN301 489-1 V2.1.1 EN301489-17 V3.1.1 US FCC CFR, Phần 15C Chống rung và chống va đập 2G, IEC 68-2-6 và 25G, IEC 68-2-29 Rơi 1 mét Kích thước (Cao x Rộng x Dài) 8,9 cm x 12,7 cm x 2,5 cm (3,5 in x 5,0 in x 1,0 in) Khối lượng (kèm pin) 0,233 kg (0,514 lb) Phân loại IP54 Bảo hành Một năm Ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Czech, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Phần Lan, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hungary, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Trung Giản thể, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Trung Phồn thể và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

ABB
Mã: 839485542677
- Rated Operational Current AC-31B (Ie):(200 … 415 V AC) 1250 A
- Conventional Free-air Thermal Current (Ith):q = 40 °C 1250 A
- Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp):12 kV

ABB
Mã: 321651544503
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: 989562545279
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: 765289547219
- Tham khảo catalogue sản phẩm

ABB
Mã: 751513550513
- Sub-Function: Relay with built in LED
- Output: 2 c/o (SPDT) contacts
- Output Signal: 250V/7A

ABB
Mã: E 91/32
- Standards:IEC 60947-3
- Rated Voltage (Ur): acc. To IEC 400 V acc. To UL 690 V
- acc. To IEC 400 V

ABB
Mã: XT3N 250 TMD 125-1250 4p F F InN=100%
- Số cực: 4P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha

ABB
Mã: XT2L 160 TMD 6,3-63 3p F F
- Số cực: 3P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha

ABB
Mã: XT1N 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100%
- Số cực: 4P
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha
Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp
Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.