Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

467sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Chọn một danh mục để xem các thông số biến thể phù hợp.

Ampe kìm đo dòng AC HIOKI CM4141-50 (True RMS, 2000A)

HIOKI

Ampe kìm đo dòng AC HIOKI CM4141-50 (True RMS, 2000A)

: 439369503470

  • Phạm vi dòng điện AC: 60.00 A đến 2000 A, 3 dải (45 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản 45-66 Hz: ±1.5% rdg. ±0.08 A (dải 60 A)
  • Hệ số đỉnh: Đối với dải 60.00 A: 2.5 (lớn hơn 50.00 A và nhỏ hơn hoặc bằng 60.00 A) đến dải 2000 A: 1.5 (2000 A trở xuống)
  • Phạm vi điện áp DC: 600.0 mV đến 1000 V (Khi sử dụng P2000: 600.0 V đến 2000 V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy kiểm tra cáp mạng LAN HIOKI 3665-20

HIOKI

Máy kiểm tra cáp mạng LAN HIOKI 3665-20

: 961386174675

  • Kiểm tra cáp : Cáp xoán đối Đặc tính trở kháng100ohm , có bảo vệ và không có bảo vệ CAT 3, 4, 5, 5e và 6
  • Cáp xoán đối
  • Đặc tính trở kháng100ohm , có bảo vệ và không có bảo vệ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo độ ồn HIOKI FT3432

HIOKI

Máy đo độ ồn HIOKI FT3432

: FT3432

  • Tiêu chuẩn: IEC 61672-1: 2002 Class 2, JIS C 1509-1:2005 Class2
  • Chức năng đo lường: Sound level, Equivalent continuous sound level, Sound exposure level, Maximum Sound level, C weighting peak sound level (measurement possible only when peak range is selected)
  • Thời gian đo: 1/5/10 phút, hoặc 1 giờ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng rò HIOKI CM4003

HIOKI

Ampe kìm đo dòng rò HIOKI CM4003

: 461717430877

  • Dải đo dòng AC: 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS
  • Độ chính xác cơ bản: 45 Hz – 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A)
  • Độ chính xác cơ bản :15 Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất Hioki 3169-20

HIOKI

Máy phân tích công suất Hioki 3169-20

: 3169-20

  • Kiểu đo lường: 1-phase 2-dây, 1-phase 3-dây 3-phase 3-dây, 3phase 4-dây 4 kênh đo điện áp, 4 kênh đo dòng điện
  • 1-phase 2-dây, 1-phase 3-dây
  • 3-phase 3-dây, 3phase 4-dây
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị thử an toàn điện Hioki 3153 (5KV AC/DC, IR)

HIOKI

Thiết bị thử an toàn điện Hioki 3153 (5KV AC/DC, IR)

: 3153

  • Testing voltage AC/DC 0.2 kV to 5.00 kV AC, 500 VA (max. 30 minutes), 0.2 kV to 5.00 kV DC, 50 VA (continuance) Voltage setting Digital setting (0.01 kV setting resolution) Waveform/Frequency Sine wave (5% or less distortion, unloaded), 50/60 Hz selectable Current measurement 0.01 mA to 100.0 mA, Average rectified display (Digital) Measurement range 10 mA (0.01 mA resolution), 100 mA (0.1 mA resolution) Voltmeter Digital: accuracy ±1.5 % f.s. (f.s.=5.00 kV) (Average rectified display) Decision method Window comparison (digital settings) [Insulation test] Rated testing voltage 50 to 1,200 V DC (in 1 V steps) Rated testing current 1 mA, Short-circuit current: 200 mA or less Measurement range/accuracy 0.10 to 9999 MΩ, 4 ranges, ± 4 % rdg. (representative values for 0.5 MΩ to 1,000 MΩ) Decision method Window comparison (digital settings) [Timer]*Test times may differ from set timer times depending on the load. Setting range 0.3 to 999 s Ramp/delay Testing voltage ramp-up, or down, Insulation test delay: 0.1 to 99.9 s
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50

HIOKI

Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50

: 272823503487

  • Measurement line Single-phase, Three-phase (balanced with no distortion) Measurement items Voltage, Current, Voltage/Current peak, Active/Reactive/Apparent power, Power factor, Phase angle (*1), Frequency, Simple Active Energy Consumption (Single-phase) [With Z3210 installed (*2)] Voltage/Current harmonics AC voltage range [Measurement range] 80.0 V to 600.0 V, Single range, Basic accuracy 45-66 Hz: ±0.7% rdg. ±3 dgt. (Frequency characteristics: 45 to 1 kHz, True RMS) AC current range [Measurement range] 0.060 A to 600.0 A, 3 range, Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±3 dgt. (Frequency characteristics: 45 to 1 kHz, True RMS) Power range [Single phase] 0.005 kW to 360.0 kW Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±7 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) [Balanced three-phase 3-wire] 0.020 kW to 623.5 kW Basic accuracy: ±3.0% rdg. ±10 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) [Balanced three-phase 4-wire] 0.040 kW to 1080 kW Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±3 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) Harmonic levels [With Z3210 installed (*2)] Voltage/Current harmonic levels up to 30th, Content factor, Total harmonic distortion ratio Other functions [Phase angle (*1)] lead -180.0° to lag 179.9°, [Power factor] -1.000 to 1.000 [Frequency] 45.0 Hz to 999.9 Hz, PEAK, Phase detection, MAX/MIN/AVG value display, Auto hold, electric meter comparison, unbalanced 3-phase power estimate display, etc. Dustproof and waterproof IP50 (for measurement of current in insulated conductors or storage in completely dry conditions) Power supply LR03 Alkaline battery ×2 Continuous use: approx. 25 hr (without Z3210 installed), approx. 18 hr. (with Z3210 installed and using wireless communications) Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value Core jaw dia. φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimensions: 92 mm (3.62 in) W x 18 mm (0.71 in) D mm
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất Hioki 3390

HIOKI

Máy phân tích công suất Hioki 3390

: 915539161243

  • Kiểu đo lường: 1-phase 2-dây, 1-phase 3-dây 3-phase 3-dây, 3phase 4-dây 4 kênh đo điện áp, 4 kênh đo dòng điện Đo từng kênh độc lập
  • 1-phase 2-dây, 1-phase 3-dây
  • 3-phase 3-dây, 3phase 4-dây
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị thử an toàn điện Hioki 3174 (5KV AC, IR)

HIOKI

Thiết bị thử an toàn điện Hioki 3174 (5KV AC, IR)

: 3174

  • Testing voltage 0.2 V AC to 5.00 kV AC Voltage setting Digital setting, Setting resolution: 0.01 kV Waveform/Frequency Sine wave (Distortion ratio 5 % or less at no load), 50/60 Hz selectable Current measurement 0.01 mA to 20.0 mA, True RMS rectified (digital display) Measurement range 10 mA (0.01 mA resolution), 20 mA (0.1 mA resolution) Voltage meter Accuracy: ±1.5 % rdg. (1000 V or more), ±15 V (less than 1000 V), True RMS rectified Judgment function Window comparator method (Digital setting) [Insulation test section] Testing voltage 500 V DC, 1000 V DC Unloaded voltage 1 to 1.2 times rated voltage Rated testing current 1 to 1.2 mA, Shorted current: 4 to 5 mA (at 500 V), 2 to 3 mA (at 1000 V) Measurement range, Accuracy 0.5 MΩ to 999 MΩ (at 500 V), and 1 MΩ to 999 MΩ (at 1000 V): ±4 % rdg., 1000 MΩ to 2000 MΩ: ±8 % rdg. Judgment function Window comparator method (Digital setting) [Timer section] *Test times may differ from set timer times depending on the load. Setting range 0.3 to 999 s Ramp, Delay Testing voltage ramp-up, or down, Insulation test delay: 0.1 to 99.9 s [General section] Functions Saving 8 testing conditions, hold, buzzer, contact check Monitor function Output voltage, detected current, insulation resistance, Refresh rate: 2 times/s Power supply 100 to 240 V AC, (50/60 Hz), 200 VA max.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất Hioki 3390-10

HIOKI

Máy phân tích công suất Hioki 3390-10

: 525754161247

  • Kiểu đo lường: 1-phase 2-dây, 1-phase 3-dây 3-phase 3-dây, 3phase 4-dây 4 kênh đo điện áp, 4 kênh đo dòng điện Đo từng kênh độc lập
  • 1-phase 2-dây, 1-phase 3-dây
  • 3-phase 3-dây, 3phase 4-dây
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ phát nguồn DC (máy hiệu chuẩn ) Hioki SS7012

HIOKI

Bộ phát nguồn DC (máy hiệu chuẩn ) Hioki SS7012

: SS7012

  • Chức năng phát : Điện áp : 2.5 V: 0 to ±2.5000 V (±0.03 % , 100 µV) 25 V: 0 to ±25.000 V (±0.03 % ,1 mV ) Dòng điện : 25 mA: 0 to ±25.000 mA (±0.03 % , 1 µA ) Nhiệt độ : K: ở TC: 0 °C, -174.0 to 1372.0 °C (±0.05 , 0.1 °C ), Loại khác : E, J, T, R, S, B, N có th? ch?n Điện trở chuẩn : (Rs) 100 O (±0.2 O) Tự động phát : số bước nhảy : 20 khoảng : 1 to 99 sec (at CV, CC, TC mode)
  • Điện áp : 2.5 V: 0 to ±2.5000 V (±0.03 % , 100 µV) 25 V: 0 to ±25.000 V (±0.03 % ,1 mV )
  • 2.5 V: 0 to ±2.5000 V (±0.03 % , 100 µV)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo công suất HIOKI PW3360-20 (chưa bao gồm kìm đo)

HIOKI

Máy đo công suất HIOKI PW3360-20 (chưa bao gồm kìm đo)

: PW3360-20

  • Kiểu đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz
  • Các thông số đo: Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS, Giá trị sóng dòng điện điện áp, Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle, Tần số frequency, Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value), Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ Hệ số công suất, Đánh giá nhu cầu năng lượng ,. . . Xung đầu vào
  • Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.