Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

755sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Bộ chuyển đổi không dây (WIRELESS ADAPTER) HIOKI Z3210

HIOKI

Bộ chuyển đổi không dây (WIRELESS ADAPTER) HIOKI Z3210

: 678999219353

  • Bộ chuyển đổi không dây (WIRELESS ADAPTER) HIOKI Z3210 dùng cho các thiết bị kiểm tra ắc quy, Ampe kìm , đồng hồng vạn năng của HIOKI có hỗ trợ tính năng WIRELESS
  • Hỗ trợ các hệ điều hành: Windows 10, iOS 13 or later, Android 9 or later, Bluetooth® 4.0 or later iOS 13 or later, Android 9 or later, Bluetooth® 4.0 or later
  • Windows 10, iOS 13 or later, Android 9 or later, Bluetooth® 4.0 or later
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Que đo Kyoritsu 7083

KYORITSU

Que đo Kyoritsu 7083

: 486654234120

  • Lead for Battery Charging
  • Chiều dài: 5,200mm
  • Que đo dùng cho đồng hồ đo cách điện Kyoritsu: 3124, 3124A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy ghi dữ liệu chất lượng điện ba pha FLUKE 1750

FLUKE

Máy ghi dữ liệu chất lượng điện ba pha FLUKE 1750

: 275871151988

  • Loại đo: Một pha trung tính, Một pha IT không trung tính, Một pha tách pha, Ba pha Mạch hình sao, Ba pha Mạch tam giác, Ba pha IT (hình sao, không trung tính), Ba pha tam giác (High Leg), Ba pha tam giác (Open Leg), Mạch tam giác 2 phần tử, Mạch hình sao 2 1/2 phần tử
  • Kênh đầu vào: Điện áp: 4 kênh AC/DC Dòng điện: 5 kênh
  • Điện áp: 4 kênh AC/DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Công tắc điều khiển từ xa HIOKI 9466

HIOKI

Công tắc điều khiển từ xa HIOKI 9466

: 9466

  • Dùng để HOLD và SAVE giá trị từ xa bằng nút bấm
  • Cáp dài 2 m (78.74")
  • Công tắc điều khiển từ xa HIOKI 9466 dùng cho dùng cho Máy kiểm tra ắc quy Hioki BT3554
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đầu đo HIOKI L4932

HIOKI

Đầu đo HIOKI L4932

: L4932

  • Đầu đo HIOKI L4932 dùng cho các dây nối dài HIOKI L4930, L4931
  • Bộ sản phẩm gồm: 2 đầu đo và 2 nắp chụp đầu đo
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở Hioki RM3542-50 (100mΩ~1000Ω)

HIOKI

Máy đo điện trở Hioki RM3542-50 (100mΩ~1000Ω)

: 211646170560

  • Thang đo điện trở: 100mΩ(Max.120mΩ)~100Ω(max.120Ω)/độ phân giải 0.1μΩ 1000mΩ(max.1200mΩ)~1000Ω(max.1200Ω)/ độ phân giải 1mΩ
  • 100mΩ(Max.120mΩ)~100Ω(max.120Ω)/độ phân giải 0.1μΩ
  • 1000mΩ(max.1200mΩ)~1000Ω(max.1200Ω)/ độ phân giải 1mΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết Bị Phân Tích Motor Và Chất Lượng Điện Fluke 438-II

FLUKE

Thiết Bị Phân Tích Motor Và Chất Lượng Điện Fluke 438-II

: 438-II

  • Chi tiết đo bộ truyền động Loại động cơ: 3 pha không đồng bộ (cảm ứng) Nguồn điện: Truyền động tần số biến đổi Dải tần số của động cơ 40Hz đến 70Hz Quá áp/dưới áp từ đường cong V/f định danh (%): -15% đến +15% Dải tần số của sóng mang: 2,5kHz – 20kHz Công nghệ truyền động tốc độ biến đổi được bao gồm trong thiết bị 438-II Loại biến tần: Chỉ VSI (điều khiển bằng điện áp)* Phương pháp điều khiển: Điều khiển V/f, vector vòng lặp mở, vector vòng khép kín, truyền động với bộ mã hóa. Tần số: Từ 40 đến 70 Hz * Bộ truyền động VSI là bộ truyền động phổ biến nhất. Bộ truyền động CSI thay thế được dùng trong các ứng dụng có điện áp cao hơn.
  • Loại động cơ: 3 pha không đồng bộ (cảm ứng)
  • Nguồn điện: Truyền động tần số biến đổi
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở Hioki RM3542-51

HIOKI

Máy đo điện trở Hioki RM3542-51

: 515685170567

  • Thang đo điện trở: 100mΩ(Max.120mΩ)~100Ω(max.120Ω)/độ phân giải 0.1μΩ 1000mΩ(max.1200mΩ)~1000Ω(max.1200Ω)/ độ phân giải 1mΩ
  • 100mΩ(Max.120mΩ)~100Ω(max.120Ω)/độ phân giải 0.1μΩ
  • 1000mΩ(max.1200mΩ)~1000Ω(max.1200Ω)/ độ phân giải 1mΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.