Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

755sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3590

HIOKI

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3590

: 561453170520

  • Kiểu đo: Kiểu LCR, Chế độ đo liên tục (Kiểu LCR / Kiểu phân tích) Kiểu phân tích (Đo tần số và đo mức độ) Đặc tính nhiệt độ, Phân tích mạch tương đương)
  • Kiểu LCR, Chế độ đo liên tục (Kiểu LCR / Kiểu phân tích)
  • Kiểu phân tích (Đo tần số và đo mức độ)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Que đo kiểu HOOK Kyoritsu 8016

KYORITSU

Que đo kiểu HOOK Kyoritsu 8016

: 8016

  • Que đo kiểu hook dùng cho các đồng hồ của Kyoritsu: 3021/3022/3023, 3021A/3022A/3023A, 3431, 3551/3552/3552BT 6018, 6024PV 7103A, 7139A, 7149A, 7150A, 7196A
  • 3021/3022/3023, 3021A/3022A/3023A, 3431, 3551/3552/3552BT
  • 6018, 6024PV
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Que đo Hioki L9207-10

HIOKI

Que đo Hioki L9207-10

: L9207-10

  • Chiều dài : 90cm
  • Bộ sản phẩm gồm 2 que đo và 2 nắp chụp (Đỏ, đen)
  • Que đo Hioki L9207-10 dùng cho các Ampe kìm, đồng hồ vạn năng HIOKI CM437x series, CM414x series, CM3286, CM3286-01
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở Hioki RM3544

HIOKI

Máy đo điện trở Hioki RM3544

: 239316170534

  • Thang đo điện trở: 30mΩ(max 35mΩ/độ phân giải 1μΩ) 3MΩ (max 3.5MΩ/ độ phân giải 100Ω)
  • 30mΩ(max 35mΩ/độ phân giải 1μΩ)
  • 3MΩ (max 3.5MΩ/ độ phân giải 100Ω)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đầu đo KYORITSU 7082

KYORITSU

Đầu đo KYORITSU 7082

: 876344234113

  • Đầu đo cho Recorder dùng cho các đồng hồ đo cách điện Kyoritsu : 3124, 3124A
  • Chiều dài dây: 1,100mm
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo siêu điện trở (SUPER MEGOHM) HIOKI SM7110

HIOKI

Thiết bị đo siêu điện trở (SUPER MEGOHM) HIOKI SM7110

: 453677322907

  • Dải đo dòng DC 20 pA range (0.1 fA resolution), Accuracy: ±(2.0 % of rdg. +30 dgt.) 200 pA range (1.0 fA resolution), Accuracy: ±(1.0 % of rdg. +30 dgt.) 2 nA range (10 fA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +20 dgt.) 20 nA range (100 fA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 200 nA range (1 pA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 2 μA range (10 pA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 20 μA range (100 pA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 200 μA range (1 nA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) *2 mA range (1 nA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +30 dgt.) (1) Measurement speed SLOW2 (internal integration time 13PLC) (2) At a temperature of 23 °C ±5 °C with humidity of 85% rh (3) 2 mA range (Measurement speed FAST only) Dải đo điện trở 1 × 10 ^3 Ω to 2 × 10 ^19 Ω Note: Resistance measurement accuracy is defined by the current range accuracy and voltage setting accuracy. Dải cài đặt điện áp (ACCURACY) 0.1 to 100.0 V, 100 mV resolution, Accuracy: ±0.1 % of setting ±0.05% f.s. 100.1 to 1000 V, 1 V resolution, Accuracy: ±0.1 % of setting ±0.05% f.s. Dòng giới hạn 0.1 to 250.0 V: 5/ 10/ 50 mA, 251 to 1000 V: 5/ 10 mA, to 2000 V:1.8 mA Thời gian cài đặt đo Delay: 0 to 9,999 ms Tính năng Comparator, averaging, self-calibration, jig Capacity open correction, cable length correction, surface resistivity, volume resistivity, voltage monitor, contact check Chức năng lập trình 10 types of discharge, charge, measure and measurement sequence discharge patterns can be programmed. Hiển thị LCD (8 lines of 30 characters), with backlight, High voltage warning indicator Giao tiếp USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O (NPN/PNP can be switched) Nguồn 100 to 240V AC , 50/60 Hz, 45 VA
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.