FLUKE

FLUKE · 814426151983

Thiết bị phân tích năng lượng ba pha FLUKE 434-II

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: -
Liên hệ
Mã sản phẩm
814426151983
Model
434-II
Mã nội bộ
FLUKE - 434-II
Hãng sản xuất
FLUKE
  • Vrms (ac+dc): 1 V đến 1000 V điện áp pha trung tính/± 0,5% điện áp danh định
  • Vđỉnh: 1 Vpk đến 1400 Vpk/5% điện áp danh định
  • Hệ số đỉnh (CF) của điện áp: 1,0 > 2,8/± 5 %
  • Vrms½: Pha 1 V đến 1000 V tới dây trung hòa/± 1% điện áp danh định
  • Vfund: Pha 1 V đến 1000 V tới dây trung hòa: ± 0,5% điện áp danh định
  • Amps (ac +dc) i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts 1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts 1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
Số lượng
Gọi tư vấn
  • Vrms (ac+dc): 1 V đến 1000 V điện áp pha trung tính/± 0,5% điện áp danh định
  • Vđỉnh: 1 Vpk đến 1400 Vpk/5% điện áp danh định
  • Hệ số đỉnh (CF) của điện áp: 1,0 > 2,8/± 5 %
  • Vrms½: Pha 1 V đến 1000 V tới dây trung hòa/± 1% điện áp danh định
  • Vfund: Pha 1 V đến 1000 V tới dây trung hòa: ± 0,5% điện áp danh định
  • Amps (ac +dc)
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Apk
    •   i430-Flex: 8400 Apk/± 5 %
    •   1mV/A    5500 Apk/± 5 %
  • Hệ số đỉnh (CF) A: 1 đến 10/± 5 %
  • Amps½
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 1% ± 10 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 1% ± 10 counts
  • Afund
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Tần số truyền tín hiệu: 60 Hz đến 3000 Hz/0,1 Hz
  • V% tương đối: 0 % đến 100 %/± 0,4 %
  • V3s tuyệt đối (trung bình 3 giây): 0,0 V đến 1000 V/± 5 % điện áp danh định