Thiết bị đo lường chính hãng

KYORITSU

Sản phẩm thiết bị đo kiểm theo hãng sản xuất.

236sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Chọn một danh mục để xem các thông số biến thể phù hợp.

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3128 (12kV/35TΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3128 (12kV/35TΩ)

: 673556158432

  • Đo điện trở cách điện Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V Dải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ Độ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giải Dòng điện ngắn mạch : 5mA
  • Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V
  • Dải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A (1000V/400MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A (1000V/400MΩ)

: 774236158437

  • Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 250V/500V/1000V Dải đo : 100MΩ/200MΩ/400MΩ Dòng danh định : 1mA DC min. Dòng đầu ra : 1~2mA DC Độ chính : 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
  • Đo liên tục : Dải đo : 3Ω/500Ω Dải đo dòng : 210mA DC min. Độ chính xác : |±1.5% of scale length Đo điện áp Điện áp AC: 0~600V AC Độ chính xác : |±5%
  • Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A

KYORITSU

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A

: 6010A

  • Continuity Testing Measuring Ranges 0 - 19.99 and 10.0 - 199.9Ω (2 auto ranges) Open Circuit Voltage > 4V (as per IEC 364) Short Circuit Current > 200mA DC (as per IEC 364) Accuracy ±(3% + 3dgt) Loop Impedance Testing Rated Voltage 230V AC +10%-15% (50Hz) Voltage Measuring Range 100-250V AC (50Hz) Impedance Range Nominal Test Current 20/2000Ω 25A (20Ω range) 15mA (2000Ω range) Test Period 1/2 cycle (10ms) Accuracy 20Ω range : ±(3% + 8dgt) 2000Ω range : ±(3% + 8dgt) Insulation Testing Measuring Ranges 0 - 19.99 and 10.0 - 199.9MΩ (2 auto ranges) Test Voltage 500V DC Output Voltage on Open Circuit 570V DC±6% Rated Current > 1mA (as per IEC 364) Accuracy ± (3% + 3dgt) RCD Testing Rated Voltage 230V AC +10%-15% (50Hz) Trip Current Settings RCD × 1/2: 5, 15, 50, 150, 250mA RCD × 1: 10, 30, 100, 300, 500mA Trip Current Duration RCD × 1/2 × 1: 2000ms Fast Trip 150mA Accuracy Trip current ±3% of test current at 230V. Trip time ±(3% + 3dgt)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Kẹp cá sấu Kyoritsu 7131B

KYORITSU

Kẹp cá sấu Kyoritsu 7131B

: 929122235028

  • Kẹp cá sấu an toàn [màu đen] Kyoritsu 7131B dùng cho các model Kyoritsu 7103A, 7139A, 7149A, 7150A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Cầu chì KYORITSU 8923 (0.5A/600V)

KYORITSU

Cầu chì KYORITSU 8923 (0.5A/600V)

: 234116219019

  • Phụ kiện cầu chì sứ dùng cho các đồng hồ vạn năng, Ampe kìm, đồng hồ đô điện trở đất, đồng hồ cách điện của hãng KYORITSU: 1009, 1110, 2608A, 3005A, 3007A, 3021A, 3022A, 3023A, 3131A, 3132A, 4106, 6010B, 6011A, 6016, 8031F, 8312, 8329
  • 0.5A/600V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-01 (Bluetooth, Kìm 8125)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-01 (Bluetooth, Kìm 8125)

: 6315-01

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-03 (Bluetooth, Kìm 8130 x 3)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-03 (Bluetooth, Kìm 8130 x 3)

: 896112235076

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-04 (Bluetooth, Kìm 8130 x 4)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-04 (Bluetooth, Kìm 8130 x 4)

: 881149235079

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

KYORITSU chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.