Thiết bị đo lường chính hãng

KYORITSU

Sản phẩm thiết bị đo kiểm theo hãng sản xuất.

236sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Chọn một danh mục để xem các thông số biến thể phù hợp.

Que đo KYORITSU 7256

KYORITSU

Que đo KYORITSU 7256

: 7256

  • Chiều dài dây: 1,200mm
  • Que đo dùng cho các ampe kìm , đồng hồ Kyoritsu: 2002PA, 2002R, 2003A, 2009R, 2010, 2412, 2500, 2510
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo điện trở đất KYORITSU 4200 (20Ω~1200Ω)

KYORITSU

Ampe kìm đo điện trở đất KYORITSU 4200 (20Ω~1200Ω)

: 943127158891

  • Đo điện trở đất Dải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω Độ chính xác : ±1.5%±0.05Ω/±2%±0.5Ω/|±3%±2Ω/±5%±5Ω/|±10%±10Ω
  • Dải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω
  • Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Cọc nối đất Kyoritsu 8041

KYORITSU

Cọc nối đất Kyoritsu 8041

: 8041

  • Bộ cọc tiếp đất (gồm 2 cọc) dùng cho các đồng hồ đo điện trở đất của Kyoritsu: 4105DL, 6516, 6516BT, 7272
  • Kích thước 215(L)×40(W) mm
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ dây đo Kyoritsu 7272

KYORITSU

Bộ dây đo Kyoritsu 7272

: 366929234757

  • Bộ dây đo Kyoritsu 7272 dùng cho các đồng hồ đo điện trở đất 4105DL, 6516, 6516BT
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Cầu chì KYORITSU 8919 (10A/600V)

KYORITSU

Cầu chì KYORITSU 8919 (10A/600V)

: 8919

  • Cầu chì sứ dùng cho các model đồng hồ vạn năng Kyoritsu: 1009, 1011, 1012, 1021R, 7133B, 7155B, 7156B, 7159B, 7188A
  • Thông số điện: 10A/600V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

KYORITSU chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.