Thiết bị đo lường chính hãng

KYORITSU

Sản phẩm thiết bị đo kiểm theo hãng sản xuất.

236sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Chọn một danh mục để xem các thông số biến thể phù hợp.

Que đo KYORITSU 7121B

KYORITSU

Que đo KYORITSU 7121B

: 481363159405

  • Chiều dài : 1.550m
  • Dùng cho các đồng hồ : 4116A, 4118A, 4120A, 5406A, 6050, 6200 , 6202
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3025B (250V~2500V, 100.0G ohm)

KYORITSU

Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3025B (250V~2500V, 100.0G ohm)

: KEW 3025B

  • Hiển thị sốĐiện áp thử : 250V/500V/1000V/2500VGiải đo điện trở : 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩĐộ chính xác : ±5%rdg |±3dgtDòng điện ngắn mạch : 1.5mAĐo điện áp AC/DC : 30 ~ 600VĐộ chính xác : ±2%rdg±3dgtNguồn : DC12V : LR14/R14 × 8pcsKích thước : 177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mmKhối lượng : 1.7kg
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Dây đo KYORITSU 7234

KYORITSU

Dây đo KYORITSU 7234

: 682131159412

  • Kẹp cá sấu
  • Dài 1,080mm
  • Dây đo KYORITSU 7234 dùng cho các đồng hồ vạn năng Kyoritsu: 1009, 1011, 1012, 1020R, 1021R, 1051, 1052, 1061, 1062
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Dây đo KYORITSU 7264

KYORITSU

Dây đo KYORITSU 7264

: 793184159414

  • Chiều dài dây: 3,000mm
  • Màu sắc: đen
  • Dây đo KYORITSU 7264 dùng cho các đồng hồ đo cách điện KYORITSU model: 3025A, 3121B, 3122B, 3125A, 3127
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2010 (200mA/2/20A)

KYORITSU

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2010 (200mA/2/20A)

: 32382

  • AC A : 200mA/2/20A Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (200mA) ±1.5%rdg±8dgt [40Hz - 2kHz] (200mA) ±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (2A) ±2.5%rdg±10dgt [40Hz - 2kHz] (2/20A)
  • Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (200mA) ±1.5%rdg±8dgt [40Hz - 2kHz] (200mA) ±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (2A) ±2.5%rdg±10dgt [40Hz - 2kHz] (2/20A)
  • ±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (200mA)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Dây đo KYORITSU 7265

KYORITSU

Dây đo KYORITSU 7265

: 977289159416

  • Chiều dài dây: 3,000mm
  • Màu sắc: Xanh
  • Dây đo KYORITSU 7265 dùng cho các đồng hồ đo cách điện Kyoritsu model: 3025A, 3121B, 3122B, 3125A, 3127
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC KYORITSU 2031 (20/200A)

KYORITSU

Ampe kìm AC KYORITSU 2031 (20/200A)

: 83984

  • AC A: 20A/ 200A 20A: ±2%rdg±5dgt [50Hz - 1kHz] 200A: ±2%rdg±5dgt [50/60Hz] / ±3%rdg±10dgt [40Hz - 1kHz]
  • 20A: ±2%rdg±5dgt [50Hz - 1kHz]
  • 200A: ±2%rdg±5dgt [50/60Hz] / ±3%rdg±10dgt [40Hz - 1kHz]
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2033 (40/300A)

KYORITSU

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2033 (40/300A)

: 121972

  • AC A : 40/300A Độ chính xác : ±1%rdg±4dgt [50/60Hz] (0 - 40A) ±2.5%rdg±4dgt [20Hz - 1kHz] (0 - 40A) ±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] (20 - 200A) ±2.5%rdg±4dgt [20Hz - 1kHz] (20 - 200A) ±3.5%rdg [50/60Hz] (200 - 300A) ±4%rdg [20Hz - 1kHz] (200 - 300A)
  • Độ chính xác : ±1%rdg±4dgt [50/60Hz] (0 - 40A) ±2.5%rdg±4dgt [20Hz - 1kHz] (0 - 40A) ±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] (20 - 200A) ±2.5%rdg±4dgt [20Hz - 1kHz] (20 - 200A) ±3.5%rdg [50/60Hz] (200 - 300A) ±4%rdg [20Hz - 1kHz] (200 - 300A)
  • ±1%rdg±4dgt [50/60Hz] (0 - 40A)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

KYORITSU chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.