Thiết bị đo lường chính hãng

HIOKI

Sản phẩm thiết bị đo kiểm theo hãng sản xuất.

467sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Chọn một danh mục để xem các thông số biến thể phù hợp.

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252

: 788798174028

  • DC V: 600.0 mV đến 1000 V, ±0.5 % rdg /±5 dgt.
  • AC V(true RMS) : 6.000 V đến 1000 V/±0.9 % rdg ±3 dgt
  • Điện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.7 % rdg. ±5 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425 (200000 lx, Bluetooth)

HIOKI

Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425 (200000 lx, Bluetooth)

: FT3425

  • Dải đo: 20 lx: 0.00 lx đến 20.00 lx /1 count step 200 lx: 0.0 lx đến 200.0 lx 2000 lx: 0 lx đến 2000 lx 20000 lx: 0(0) lx to 2000(0) lx /10 count step 200000 lx: 0(00) lx〜2000(00) lx /100 count step
  • 20 lx: 0.00 lx đến 20.00 lx /1 count step
  • 200 lx: 0.0 lx đến 200.0 lx
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện đa năng Hioki 3239 (1000V, ±0.01%, RS-232C)

HIOKI

Máy đo điện đa năng Hioki 3239 (1000V, ±0.01%, RS-232C)

: 497132238290

  • Phạm vi đo: Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt Dòng điện DCt: 199.999A/1999.99mA / ±0.1% rdg. ±6 dgt Dòng điện AC: 199.999mA/1999.99mA /±0.3% rdg. ±100 dgt
  • Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt
  • Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
RESISTANCE METER HIOKI RM3544

HIOKI

RESISTANCE METER HIOKI RM3544

: 239316170534

  • Accuracy guaranteed: 1 year, Accuracy guarantee period after adjustment made by Hioki: 1 year Resistance range 30 mΩ (35.000 mΩ display max., 1 µΩ resolution) to 3 MΩ range (3.5000 MΩ display max., 100 Ω resolution), 9 steps Measurement accuracy: ±0.020 % rdg. ±0.007 % f.s. Testing current [at 30 mΩ range] 300 mA DC to [at 3 MΩ range] 500 nA DC Open-terminal voltage 5.5 V DC max. Temperature measurement -10.0 °Cto 99.9°C, accuracy: ±0.5 °C (Temperature Sensor Z2001 and RM3544 combined accuracy) Measurement speed FAST (50Hz: 21ms, 60Hz: 18ms) / MED (101ms) / SLOW (401ms) Display refresh rate N/A Functions Temperature correction, comparator (ABS/REF%), key-lock (OFF, menu lock, all lock), display digit count selection function (5 digits/ 4 digits), automatic power supply frequency settings (AUTO/50Hz/60Hz), scaling, judgment sound setting, auto hold, averaging, panel store/panel load Memory storage N/A Communication interfaces [Only RM3544-01] Select from RS-232C, Printer (RS-232C), or USB Remote function, communications monitor function, data output function Power supply 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, Rated power consumption: 15 VA
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
RESISTANCE METER HIOKI RM3544-01

HIOKI

RESISTANCE METER HIOKI RM3544-01

: 349858170479

  • Accuracy guaranteed: 1 year, Accuracy guarantee period after adjustment made by Hioki: 1 year Resistance range 30 mΩ (35.000 mΩ display max., 1 µΩ resolution) to 3 MΩ range (3.5000 MΩ display max., 100 Ω resolution), 9 steps Measurement accuracy: ±0.020 % rdg. ±0.007 % f.s. Testing current [at 30 mΩ range] 300 mA DC to [at 3 MΩ range] 500 nA DC Open-terminal voltage 5.5 V DC max. Temperature measurement -10.0 °Cto 99.9°C, accuracy: ±0.5 °C (Temperature Sensor Z2001 and RM3544 combined accuracy) Measurement speed FAST (50Hz: 21ms, 60Hz: 18ms) / MED (101ms) / SLOW (401ms) Display refresh rate N/A Functions Temperature correction, comparator (ABS/REF%), key-lock (OFF, menu lock, all lock), display digit count selection function (5 digits/ 4 digits), automatic power supply frequency settings (AUTO/50Hz/60Hz), scaling, judgment sound setting, auto hold, averaging, panel store/panel load Memory storage N/A Communication interfaces [Only RM3544-01] Select from RS-232C, Printer (RS-232C), or USB Remote function, communications monitor function, data output function Power supply 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, Rated power consumption: 15 VA
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50 (20mA~60A, 0.2Ω~1600Ω, True RMS)

HIOKI

Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50 (20mA~60A, 0.2Ω~1600Ω, True RMS)

: FT6380-50

  • Dải điện trở đất: 0.20 Ω (độ phân giải 0.01 Ω ) ~ 1600 Ω (độ phân giải 20 Ω resolution), 10 dải, Zero suppression: Less than 0.02 Ω,
  • Độ chính xác: ±1.5 % rdg. ±0.02 Ω
  • Dải dòng đo AC: 20.00 mA (độ phân giải 0.01 mA ) to 60.0 A (độ phân giải 0.1 A), 5 dải , Zero suppression: Less than 0.05 mA,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI 3280-20F (1000A, True RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3280-20F (1000A, True RMS)

: 199821172165

  • AC A (True RMS) : 42.00 A / 420,0 A / 1000 A , 3 dải đo (± 1,5% RDG. ± 5 .) (40 Hz - 1 kHz)
  • (± 1,5% RDG. ± 5 .) (40 Hz - 1 kHz)
  • AC V (True RMS) : 4.200 V đến 600 V, 4 dải đo (± 1,8% rdg. dgt ± 7) (45 - 500 Hz)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

HIOKI

Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

: 3532-50

  • Thông số đo : |Z|,|Y|, θ, Rp, Rs(ESR), G, X, B, Cp, Cs, Lp, Ls, D(tan δ), Q
  • Giải đo : 100 mΩ to 100 MΩ, 10 ranges (All parameters defined by |Z|)
  • Mức độ của trở kháng đo : |Z|, R, X: 10.00 mΩ to 200.00 MΩ θ: -180.00° to +180.00°, C: 0.3200 pF to 370.00 mF, L: 16.000 nH to 750.00 kH, D: 0.00001 to 9.99999, Q: 0.01 to 999.99,|Y|, G, B: 5.0000 nS to 99.999 S
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 (True RMS)

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 (True RMS)

: 173739174043

  • DC V: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt.
  • AC V(true RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgt
  • DC V+ ACV(true RMS): 6.0000 V đến 1000.0 V /±0.3 % rdg ±30 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

HIOKI chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.