FLUKE

FLUKE · VT06

Fluke VT06 Visual IR thermometer (-20°C ~ 400°C, 7.6 mrad)

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: CHINA
Liên hệ
Mã sản phẩm
VT06
Model
VT06
Mã nội bộ
FLUKE - VT06
Hãng sản xuất
FLUKE
  • Thông số quang học và ảnh nhiệt Độ phân giải hồng ngoại: 120×90 Dải tần số IR: 7.5~14 μm(sóng dài) Tỷ lệ khung hình: 9 Hz Độ nhạy hồng ngoại/NETD: <60 mk Trường nhìn (H x V): 50° x 37.5° Độ phân giải không gian: 7.6 mrad Hệ thống lấy nét: Focus free Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 0.5 m (19.7 in)
  • Độ phân giải hồng ngoại: 120×90
  • Dải tần số IR: 7.5~14 μm(sóng dài)
  • Tỷ lệ khung hình: 9 Hz
  • Độ nhạy hồng ngoại/NETD: <60 mk
  • Trường nhìn (H x V): 50° x 37.5°
Số lượng
Gọi tư vấn
  • Thông số quang học và ảnh nhiệt
    • Độ phân giải hồng ngoại: 120×90
    • Dải tần số IR: 7.5~14 μm(sóng dài)
    • Tỷ lệ khung hình: 9 Hz
    • Độ nhạy hồng ngoại/NETD: <60 mk
    • Trường nhìn (H x V): 50° x 37.5°
    • Độ phân giải không gian: 7.6 mrad
    • Hệ thống lấy nét: Focus free
    • Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 0.5 m (19.7 in)
  • Ánh sáng khả kiến:
    • Độ phân giải khả kiến: NA
    • Trường nhìn khả kiến (H x V): NA
    • Hiển thị hình ảnh và lưu trữ:
    • Chế độ ảnh: Ảnh nhiệt
    • Dải màu: Ironbow, Blue-Red, High-Contrast, Amber, Hot Metal, Grayscale
    • Bộ nhớ trong:
      • >28GB (>100000 hình ảnh)
      • : * Bộ nhớ trong 14GB cho VT06/VT08 sản xuất trước 06/08/2022
    • Định dạng tệp: JPEG compression format (.jpg)
    • Chế độ PIP (ảnh trong ảnh): Không
  • Thông số phép đo nhiệt độ:
      • Dải nhiệt độ:
      • -20 °C đến 400 °C
      • [-4 °F đến 752 °F] (không chỉ định cho dưới -10 °C)
    • Độ chính xác (sai số): ±2°C hoặc 2% @ 23°C±5°C, tùy theo số nào lớn hơn
    • Hệ số phát xạ nhiệt (Emissivity): Có thể điều chỉnh
    • Bù nhiệt độ nền: Có
    • Tự động ghi nhiệt độ cao/thấp: Có
    • Điểm nhiệt độ trung tâm: Có
    • Cảnh báo: Cảnh báo nhiệt độ cao nhất/thấp nhất ở toàn màn hình
  • Giao diện và ống kính:
    • Ống kính ảnh thật: Không
    • Đèn flash: Không
    • Ống kính hồng ngoại: Có
    • Tia laser điều hướng: Có
    • Cổng kết nối TYPE-C: Có
    • Cổng gắn thẻ TF: Không
    • Khi vực gắn tripod: Có
    • Ứng dụng điện thoại: Không
  • Thông số nguồn:
    • Loại pin: Pin Li-ion có thể sạc lại, không tháo rời
    • Dung lượng pin hoạt động: ≥8 giờ (VT06)
    • Actual battery life depends on environment and settings
    • Thời gian sạc: <2.5 giờ để sạc đầy
    • Nhiệt độ sạc pin: 0 ℃ đến 45 ℃
    • Hệ thống sạc pin: Sạc trực tiếp, không tháo rời
    • AC adapter:
      • Bao gồm nguồn cấp và adapter
      • Output: 5 VDC, 2 A
    • Chế độ tiết kiệm năng lượng: Có
  • Thông số môi trường:
    • Nhiệt độ hoạt động: -10 ℃ đến 50 ℃
    • Nhiệt độ bảo quản: -40 ℃ đến 70 ℃
    • Độ cao hoạt động: 2000 m (1.24 mi)
    • Độ cao bảo quản: 12000 m (7.5 mi)
  • Thông số khác:
    • Màn hình: 6.096 cm (2.4-inch) LCD
    • Ngôn ngữ: tiếng Anh
    • Độ ẩm tương đối: ≤90%, không ngưng đọng
  • Thông số an toàn:
    • Chuẩn an toàn: IEC 61010-1: Pollution Degree 2
    • Laser: IEC 60825-1: Class 2, 650 nm, <1 mW
    • Pin: IEC 62133-2, UN 38.3
    • Cấp bảo vệ: IEC 60529: IP65 (với cổng Type-C đóng)
    • Chống va đập: 2 m
  • Thông số thích ứng điện từ (EMC):
    • Quốc tế: IEC 61326-1: Industrial Electromagnetic Environment
    • : CISPR 11: Group 1, Class A