KYORITSU · 4767

Đồng hồ vạn năng điện tử KYORITSU 1020R

Sẵn hàngBảo hành: 12 thángXuất xứ: Nhật Bản
Liên hệ
Mã sản phẩm
4767
Model
1020R
Mã nội bộ
KYORITSU - 1020R
Hãng sản xuất
KYORITSU
  • True RMS: Đo giá trị hiệu dụng thực của tín hiệu dòng điện và điện áp xoay chiều, đảm bảo độ chính xác cao kể cả với tín hiệu méo.Chống quá tải: Bảo vệ đến 1000V trên tất cả các dải đo.Tự động tắt nguồn: Tiết kiệm pin khi không sử dụng.Đèn nền màn hình: Hỗ trợ làm việc trong môi trường ánh sáng yếu.Công nghệ chống bụi và nước: Đảm bảo độ bền và tuổi thọ.Điện áp DC (DCV):Dải đo: 400mV - 1000V.Độ chính xác: ±0.5% + 3 chữ số.Điện áp AC (ACV):Dải đo: 4V - 1000V.Độ chính xác: ±1.5% + 5 chữ số (50Hz~500Hz).Dòng điện DC (DCA):Dải đo: 400μA - 10A.Độ chính xác: ±1.0% + 2 chữ số.Dòng điện AC (ACA):Dải đo: 400μA - 10A.Độ chính xác: ±1.5% + 5 chữ số (50Hz~500Hz).Điện trở (Ω):Dải đo: 400Ω - 40MΩ.Độ chính xác: ±1.0% + 3 chữ số.Tụ điện (Capacitance):Dải đo: 4nF - 400μF.Độ chính xác: ±3.5% + 5 chữ số.Tần số (Frequency):Dải đo: 10Hz - 100kHz.Độ chính xác: ±0.1% + 3 chữ số.Kích thước: 167 x 82 x 45 mm.Trọng lượng: 360g (bao gồm pin).Màn hình hiển thị: LCD 6000 chữ số, hiển thị rõ ràng.Nguồn điện: Pin 9V (6F22).Chức năng kiểm tra điốt.Kiểm tra liên tục với âm báo.Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold).Phát hiện tự động dải đo (Auto-ranging).Ứng dụng: Phù hợp với các kỹ sư, kỹ thuật viên bảo trì, hoặc người làm trong lĩnh vực điện tử, điện dân dụng, và công nghiệp.
Số lượng
Gọi tư vấn

True RMS: Đo giá trị hiệu dụng thực của tín hiệu dòng điện và điện áp xoay chiều, đảm bảo độ chính xác cao kể cả với tín hiệu méo.
Chống quá tải: Bảo vệ đến 1000V trên tất cả các dải đo.
Tự động tắt nguồn: Tiết kiệm pin khi không sử dụng.
Đèn nền màn hình: Hỗ trợ làm việc trong môi trường ánh sáng yếu.
Công nghệ chống bụi và nước: Đảm bảo độ bền và tuổi thọ.

Điện áp DC (DCV):
Dải đo: 400mV - 1000V.
Độ chính xác: ±0.5% + 3 chữ số.
Điện áp AC (ACV):
Dải đo: 4V - 1000V.
Độ chính xác: ±1.5% + 5 chữ số (50Hz~500Hz).
Dòng điện DC (DCA):
Dải đo: 400μA - 10A.
Độ chính xác: ±1.0% + 2 chữ số.
Dòng điện AC (ACA):
Dải đo: 400μA - 10A.
Độ chính xác: ±1.5% + 5 chữ số (50Hz~500Hz).
Điện trở (Ω):
Dải đo: 400Ω - 40MΩ.
Độ chính xác: ±1.0% + 3 chữ số.
Tụ điện (Capacitance):
Dải đo: 4nF - 400μF.
Độ chính xác: ±3.5% + 5 chữ số.
Tần số (Frequency):
Dải đo: 10Hz - 100kHz.
Độ chính xác: ±0.1% + 3 chữ số.

Kích thước: 167 x 82 x 45 mm.
Trọng lượng: 360g (bao gồm pin).
Màn hình hiển thị: LCD 6000 chữ số, hiển thị rõ ràng.
Nguồn điện: Pin 9V (6F22).

Chức năng kiểm tra điốt.
Kiểm tra liên tục với âm báo.
Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold).
Phát hiện tự động dải đo (Auto-ranging).
Ứng dụng: Phù hợp với các kỹ sư, kỹ thuật viên bảo trì, hoặc người làm trong lĩnh vực điện tử, điện dân dụng, và công nghiệp.