Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

70sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Chọn một danh mục để xem các thông số biến thể phù hợp.

Ampe kìm HIOKI 3290-10 (2000A; True RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3290-10 (2000A; True RMS)

: 3290-10

  • Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình)
  • Giá trị đỉnh màn hình: Giá trị tuyệt đối (của đỉnh dạng sóng)
  • Riêng biệt AC từ ngõ ra DC: Thành phần riêng biệt của AC, DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI 3290 (AC/DC 2000A; True RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3290 (AC/DC 2000A; True RMS)

: 3290

  • Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình)
  • Giá trị đỉnh màn hình Giá trị tuyệt đối (của đỉnh dạng sóng)
  • Riêng biệt AC từ ngõ ra DC: Thành phần riêng biệt của AC, DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC Hioki 3281 (600A, True Rms)

HIOKI

Ampe kìm AC Hioki 3281 (600A, True Rms)

: 3281

  • Đo lường hiện tại lên đến thử nghiệm 600A
  • Đa chức năng của AC hiện tại, điện áp, tần số, sức đề kháng và sóng giá trị đỉnh
  • Loại không cầu chì bảo vệ lên đến 600 V AC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng AC HIOKI CM4141-50 (True RMS, 2000A)

HIOKI

Ampe kìm đo dòng AC HIOKI CM4141-50 (True RMS, 2000A)

: 439369503470

  • Phạm vi dòng điện AC: 60.00 A đến 2000 A, 3 dải (45 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản 45-66 Hz: ±1.5% rdg. ±0.08 A (dải 60 A)
  • Hệ số đỉnh: Đối với dải 60.00 A: 2.5 (lớn hơn 50.00 A và nhỏ hơn hoặc bằng 60.00 A) đến dải 2000 A: 1.5 (2000 A trở xuống)
  • Phạm vi điện áp DC: 600.0 mV đến 1000 V (Khi sử dụng P2000: 600.0 V đến 2000 V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-90 (20mA~60A, 0.2Ω~1600Ω, True RMS)

HIOKI

Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-90 (20mA~60A, 0.2Ω~1600Ω, True RMS)

: FT6380-90

  • Dải điện trở đất: 0.20 Ω (độ phân giải 0.01 Ω ) ~ 1600 Ω (độ phân giải 20 Ω resolution), 10 dải, Zero suppression: Less than 0.02 Ω,
  • Độ chính xác: ±1.5 % rdg. ±0.02 Ω
  • Dải dòng đo AC: 20.00 mA (độ phân giải 0.01 mA ) to 60.0 A (độ phân giải 0.1 A), 5 dải , Zero suppression: Less than 0.05 mA,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062BT (1000A/1000V, True RMS, sóng hài, Bluetooth)

KYORITSU

Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062BT (1000A/1000V, True RMS, sóng hài, Bluetooth)

: 146829288010

  • Dùng cho hệ điện: 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây (1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W)
  • Các thông số có thể đo: Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất hoạt động, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất (cosθ), Góc pha, Sóng hài (THD-R / THD-F), Xoay pha
  • Đo ACV: Dải đo: 1000V Độ chính xác: ±0.7%rdg±3dgt (40.0 - 70.0Hz) ±3.0%rdg±5dgt (70.1 - 1kHz)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062 (1000A/1000V, True RMS, sóng hài)

KYORITSU

Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062 (1000A/1000V, True RMS, sóng hài)

: 146829288010-1

  • Dùng cho hệ điện: 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây (1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W)
  • Các thông số có thể đo: Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất hoạt động, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất (cosθ), Góc pha, Sóng hài (THD-R / THD-F), Xoay pha
  • Đo ACV: Dải đo: 1000V Độ chính xác: ±0.7%rdg±3dgt (40.0 - 70.0Hz) ±3.0%rdg±5dgt (70.1 - 1kHz)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.