Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

467sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Chọn một danh mục để xem các thông số biến thể phù hợp.

Dây đo Hioki 9770

HIOKI

Dây đo Hioki 9770

: 9770

  • Đầu đo Hioki 9770 dùng cho các dòng máy kiểm tra ắc quy của HIOKI: BT3540, BT3541, BT3560, BT3561, BT3562, BT3563
  • Điện áp tối đa: 60V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ ghi dữ liệu Hioki PR8112

HIOKI

Bộ ghi dữ liệu Hioki PR8112

: PR8112

  • Số bút ghi: 2 bút
  • Cách thức thực hiện: Tự cân bằng, dùng chỉ ghi một lần
  • Tìn hiệu vào: Điện áp DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo điện trở cách điện HIOKI ST5520

HIOKI

Thiết bị đo điện trở cách điện HIOKI ST5520

: ST5520

  • Điện áp đo:
  • (Phạm vi đo: Có thể cài đặt AUTO / MANUAL)25 V V <100 V (2.000 / 20.00 / 200.0 MΩ),100 V V <500 V (2.000 / 20.00 / 200.0 / 2000 MΩ),500 V ≤ V ≤ 1000 V (2.000 / 20.00 / 200.0 / 4000 MΩ)
  • (Phạm vi đo: Có thể cài đặt AUTO / MANUAL)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476

HIOKI

Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476

: 9476

  • Que đo nhiệt độ kiểu bề mặt dùng cho các đồng hồ đo nhiệt độ HIOKI 3441, 3442
  • Đo trên bề mặt kim loại ở 0 độ C (32 độ F) và ở 100 độ C (212 độ F)
  • Cấu trúc chịu nước
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI CM3289 AC CLAMP METER (1000 A, true RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI CM3289 AC CLAMP METER (1000 A, true RMS)

: 149256282288

  • AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±3 dgt. AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy: ±1.8 % rdg. ±7 dgt. Crest factor 2.5 or less at 2500 counts (Linearly decreases to 1.5 or less at 4200 count) Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg. ±4 dgt. Other functions Continuity: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter Display LCD, max. 4199 dgt., Display refresh rate: 400 ms Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1 Continuous use 70 hours Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo Acquy Hioki 3561-01 (GP-IB interface)

HIOKI

Máy đo Acquy Hioki 3561-01 (GP-IB interface)

: 3561-01

  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng đo điện áp Max: ± 22 V DC mức điện áp đầu vào ± 70 V DC tối đa mức điện áp so với đất
  • ± 22 V DC mức điện áp đầu vào
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ ghi dữ liệu Hioki 8206-10

HIOKI

Bộ ghi dữ liệu Hioki 8206-10

: 8206-10

  • Thang đo: Điện áp AC:100/200/500 V f.s. 3 thang Dòng điện AC: 10A tới 100A AC 4 thang 10 A tới 500 A AC 6 thang 10 A tới 1000 A AC 7 thang
  • Điện áp AC:100/200/500 V f.s. 3 thang
  • Dòng điện AC: 10A tới 100A AC 4 thang
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ ghi dữ liệu Hioki 8205-10

HIOKI

Bộ ghi dữ liệu Hioki 8205-10

: 8205-10

  • Thang đo: Điện áp: DC /AC:0.1 V tới 500 V f.s. 12 thang Dòng điện AC: 10A tới 100A AC 4 thang 10 A tới 500 A AC 6 thang 10 A tới 1000 A AC 7 thang
  • Điện áp: DC /AC:0.1 V tới 500 V f.s. 12 thang
  • Dòng điện AC: 10A tới 100A AC 4 thang
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo Acquy Hioki BT3563-01 (Giao tiếp GP-IB)

HIOKI

Máy đo Acquy Hioki BT3563-01 (Giao tiếp GP-IB)

: BT3563-01

  • Ứng dụng đo điện áp Max: ± 300 V DC mức điện áp đầu vào ± 300 V DC tối đa mức điện áp so với đất
  • ± 300 V DC mức điện áp đầu vào
  • ± 300 V DC tối đa mức điện áp so với đất
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.