Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

136sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476

HIOKI

Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476

: 9476

  • Que đo nhiệt độ kiểu bề mặt dùng cho các đồng hồ đo nhiệt độ HIOKI 3441, 3442
  • Đo trên bề mặt kim loại ở 0 độ C (32 độ F) và ở 100 độ C (212 độ F)
  • Cấu trúc chịu nước
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo chất lượng không khí FLUKE 975 (nhiệt độ, độ ẩm, CO, CO2)

FLUKE

Máy đo chất lượng không khí FLUKE 975 (nhiệt độ, độ ẩm, CO, CO2)

: 269128150381

  • Nhiệt độ không khí: Dải đo: -20 °C đến 50 °C (-5 °F đến 122 °F) Độ phân giải: 0.1 °C (0.1 °F) Cấp chính xác: 0.9 °C/± 1.62°F từ 40 °C đến 60 °C 0.5 °C/± 1.00°F từ 5 °C đến 40 °C 1.1 °C/± 1.98 °F từ -20 °C đến 5 °C
  • Dải đo: -20 °C đến 50 °C (-5 °F đến 122 °F)
  • Độ phân giải: 0.1 °C (0.1 °F)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A

KYORITSU

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A

: 6010A

  • Continuity Testing Measuring Ranges 0 - 19.99 and 10.0 - 199.9Ω (2 auto ranges) Open Circuit Voltage > 4V (as per IEC 364) Short Circuit Current > 200mA DC (as per IEC 364) Accuracy ±(3% + 3dgt) Loop Impedance Testing Rated Voltage 230V AC +10%-15% (50Hz) Voltage Measuring Range 100-250V AC (50Hz) Impedance Range Nominal Test Current 20/2000Ω 25A (20Ω range) 15mA (2000Ω range) Test Period 1/2 cycle (10ms) Accuracy 20Ω range : ±(3% + 8dgt) 2000Ω range : ±(3% + 8dgt) Insulation Testing Measuring Ranges 0 - 19.99 and 10.0 - 199.9MΩ (2 auto ranges) Test Voltage 500V DC Output Voltage on Open Circuit 570V DC±6% Rated Current > 1mA (as per IEC 364) Accuracy ± (3% + 3dgt) RCD Testing Rated Voltage 230V AC +10%-15% (50Hz) Trip Current Settings RCD × 1/2: 5, 15, 50, 150, 250mA RCD × 1: 10, 30, 100, 300, 500mA Trip Current Duration RCD × 1/2 × 1: 2000ms Fast Trip 150mA Accuracy Trip current ±3% of test current at 230V. Trip time ±(3% + 3dgt)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI 3280-20F (1000A, True RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3280-20F (1000A, True RMS)

: 199821172165

  • AC A (True RMS) : 42.00 A / 420,0 A / 1000 A , 3 dải đo (± 1,5% RDG. ± 5 .) (40 Hz - 1 kHz)
  • (± 1,5% RDG. ± 5 .) (40 Hz - 1 kHz)
  • AC V (True RMS) : 4.200 V đến 600 V, 4 dải đo (± 1,8% rdg. dgt ± 7) (45 - 500 Hz)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

HIOKI

Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

: 3532-50

  • Thông số đo : |Z|,|Y|, θ, Rp, Rs(ESR), G, X, B, Cp, Cs, Lp, Ls, D(tan δ), Q
  • Giải đo : 100 mΩ to 100 MΩ, 10 ranges (All parameters defined by |Z|)
  • Mức độ của trở kháng đo : |Z|, R, X: 10.00 mΩ to 200.00 MΩ θ: -180.00° to +180.00°, C: 0.3200 pF to 370.00 mF, L: 16.000 nH to 750.00 kH, D: 0.00001 to 9.99999, Q: 0.01 to 999.99,|Y|, G, B: 5.0000 nS to 99.999 S
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng AC HIOKI 3282

HIOKI

Ampe kìm đo dòng AC HIOKI 3282

: 3282

  • ACA :30 ~ 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS),±1.0 % rdg. ±5 dgt.
  • ACV :300/600 V, (40 Hz to 1 kHz, True RMS), ±1.0 % rdg
  • Hệ số đỉnh : 2.5 và dưới (1.7 at 1000 A, 1.7 at 600 V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.