Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

41sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Đồng hồ đo điện trở cách điện HIOKI IR4053

HIOKI

Đồng hồ đo điện trở cách điện HIOKI IR4053

: IR4053

  • Đo PVΩ: DC 500 V: 2000 MΩ , Sai số : 200-500 MΩ / ± 4% RDG. ; 501-2000 MΩ / ± 8% RDG. DC 1000 V: 4000 MΩ, Sai số : 200-1000 MΩ / ± 4% RDG. ; 1010-4000 MΩ / ± 8% RDG. Dải đo khác / Độ chính xác: 0 to 0.199 MΩ / ±2% rdg. ±6 dgt.
  • DC 500 V: 2000 MΩ , Sai số : 200-500 MΩ / ± 4% RDG. ; 501-2000 MΩ / ± 8% RDG.
  • DC 1000 V: 4000 MΩ, Sai số : 200-1000 MΩ / ± 4% RDG. ; 1010-4000 MΩ / ± 8% RDG.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo Acquy Hioki BT3563

HIOKI

Máy đo Acquy Hioki BT3563

: BT3563

  • Ứng dụng đo điện áp Max: ± 300 V DC mức điện áp đầu vào ± 300 V DC tối đa mức điện áp so với đất
  • ± 300 V DC mức điện áp đầu vào
  • ± 300 V DC tối đa mức điện áp so với đất
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476

HIOKI

Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476

: 9476

  • Que đo nhiệt độ kiểu bề mặt dùng cho các đồng hồ đo nhiệt độ HIOKI 3441, 3442
  • Đo trên bề mặt kim loại ở 0 độ C (32 độ F) và ở 100 độ C (212 độ F)
  • Cấu trúc chịu nước
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI 3280-20F (1000A, True RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3280-20F (1000A, True RMS)

: 199821172165

  • AC A (True RMS) : 42.00 A / 420,0 A / 1000 A , 3 dải đo (± 1,5% RDG. ± 5 .) (40 Hz - 1 kHz)
  • (± 1,5% RDG. ± 5 .) (40 Hz - 1 kHz)
  • AC V (True RMS) : 4.200 V đến 600 V, 4 dải đo (± 1,8% rdg. dgt ± 7) (45 - 500 Hz)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

HIOKI

Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

: 3532-50

  • Thông số đo : |Z|,|Y|, θ, Rp, Rs(ESR), G, X, B, Cp, Cs, Lp, Ls, D(tan δ), Q
  • Giải đo : 100 mΩ to 100 MΩ, 10 ranges (All parameters defined by |Z|)
  • Mức độ của trở kháng đo : |Z|, R, X: 10.00 mΩ to 200.00 MΩ θ: -180.00° to +180.00°, C: 0.3200 pF to 370.00 mF, L: 16.000 nH to 750.00 kH, D: 0.00001 to 9.99999, Q: 0.01 to 999.99,|Y|, G, B: 5.0000 nS to 99.999 S
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng AC HIOKI 3282

HIOKI

Ampe kìm đo dòng AC HIOKI 3282

: 3282

  • ACA :30 ~ 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS),±1.0 % rdg. ±5 dgt.
  • ACV :300/600 V, (40 Hz to 1 kHz, True RMS), ±1.0 % rdg
  • Hệ số đỉnh : 2.5 và dưới (1.7 at 1000 A, 1.7 at 600 V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở Hioki 3541

HIOKI

Máy đo điện trở Hioki 3541

: 3541

  • Thang đo kỹ thuật: 20mΩ(Max.20mΩ)/độ phân giải 0.1μΩ~100MΩ(max.110MΩ)/độ phân giải 1kΩ 2Ω(max.2Ω)/độ phân giải 10μΩ~2kΩ(max.2kΩ)/ độ phân giải 10mΩ
  • 20mΩ(Max.20mΩ)/độ phân giải 0.1μΩ~100MΩ(max.110MΩ)/độ phân giải 1kΩ
  • 2Ω(max.2Ω)/độ phân giải 10μΩ~2kΩ(max.2kΩ)/ độ phân giải 10mΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm công suất HIOKI 3286-20

HIOKI

Ampe kìm công suất HIOKI 3286-20

: 3286-20

  • True Rms Kiểu đo : Đơn pha, ba pha Danh mục đo : Điện áp, dòng điện, Điện áp/dòng điện đỉnh, Công suất tác dụng,
  • Kiểu đo : Đơn pha, ba pha
  • Danh mục đo : Điện áp, dòng điện, Điện áp/dòng điện đỉnh, Công suất tác dụng,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện đa năng Hioki 3237-01 (1000V, ±0.025%)

HIOKI

Máy đo điện đa năng Hioki 3237-01 (1000V, ±0.025%)

: 556619174070

  • Phạm vi đo: Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.025% rdg. ±2 dgt Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.2% rdg. ±100 dgt
  • Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.025% rdg. ±2 dgt
  • Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.2% rdg. ±100 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.