Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

86sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Cửa sổ đo điện FLUKE PQ400/B

FLUKE

Cửa sổ đo điện FLUKE PQ400/B

: PQ400/B

  • Điện áp tối đa giữa đầu dây bất kỳ và dây nối đất: 1000 V
  • Điện áp tối đa giữa đầu dây dòng điện bất kỳ và dây nối đất: 30 V
  • Điện áp đầu vào
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI CM3286-01 (Bluetooth)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI CM3286-01 (Bluetooth)

: CM3286-01

  • Dòng Một pha, ba pha (cân bằng)
  • Đo các chỉ số Điện Áp, cường độ, công suất, tổng điện năng tiêu thụ, điện áp/ mức sóng hài
  • Điện áp dòng AC 80.0 V tới 600.0 V, 1 thang đo, sai số cơ bản : ±0.7% rdg. ±3dgt. (Tần số dòng: 45 tới 1 kHz, True RMS)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị phân tích chất lượng điện HIOKI PQ3100

HIOKI

Thiết bị phân tích chất lượng điện HIOKI PQ3100

: PQ3100

  • Phân tích :2 pha, một pha 2 dây, 3 pha, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây cộng thêm một kênh đầu vào CH4 cho điện áp / dòng điện, (tất cả các kênh đo AC / DC)
  • Dải điện áp : Đo điện áp: 1000.0 V rms hoặc DC, Đo qua ngưỡng 2.200 kV
  • Dải hiện tại : 50.000 mA AC đến 5.0000 kA AC, 10.000 A DC đến 2.0000 kA DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-01 (Bluetooth, Kìm 8125)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-01 (Bluetooth, Kìm 8125)

: 6315-01

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-03 (Bluetooth, Kìm 8130 x 3)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-03 (Bluetooth, Kìm 8130 x 3)

: 896112235076

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-04 (Bluetooth, Kìm 8130 x 4)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-04 (Bluetooth, Kìm 8130 x 4)

: 881149235079

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-05 (Bluetooth, Kìm 8133 x 3)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-05 (Bluetooth, Kìm 8133 x 3)

: 6315-05

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo ghi phân tích chất lượng điện Hioki PQ3100-94

HIOKI

Máy đo ghi phân tích chất lượng điện Hioki PQ3100-94

: PQ3100-94

  • Phân tích :2 pha, một pha 2 dây, 3 pha, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây cộng thêm một kênh đầu vào CH4 cho điện áp / dòng điện, (tất cả các kênh đo AC / DC)
  • Dải điện áp : Đo điện áp: 1000.0 V rms hoặc DC, Đo qua ngưỡng 2.200 kV
  • Dải hiện tại : 50.000 mA AC đến 5.0000 kA AC, 10.000 A DC đến 2.0000 kA DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị phân tích chất lượng điện HIOKI PQ3100-92

HIOKI

Thiết bị phân tích chất lượng điện HIOKI PQ3100-92

: PQ3100-92

  • Phân tích :2 pha, một pha 2 dây, 3 pha, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây cộng thêm một kênh đầu vào CH4 cho điện áp / dòng điện, (tất cả các kênh đo AC / DC)
  • Dải điện áp : Đo điện áp: 1000.0 V rms hoặc DC, Đo qua ngưỡng 2.200 kV
  • Dải hiện tại : 50.000 mA AC đến 5.0000 kA AC, 10.000 A DC đến 2.0000 kA DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất Hioki LR8400-93 (2000A AC/DC)

HIOKI

Máy phân tích công suất Hioki LR8400-93 (2000A AC/DC)

: LR8400-93

  • Đầu vào(kênh cố định): CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A CH3: Chế độ đo Insolation, 20 mV f.s., 140 kW/m2 CH4: Panel đo nhiệt độ, cặp nhiệt điện K 100°C f.s, 1°C
  • CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V
  • CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất Hioki LR8400-92(200A AC/DC )

HIOKI

Máy phân tích công suất Hioki LR8400-92(200A AC/DC )

: LR8400-92

  • Đầu vào(kênh cố định): CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A CH3: Chế độ đo Insolation, 20 mV f.s., 140 kW/m2 CH4: Panel đo nhiệt độ, cặp nhiệt điện K 100°C f.s, 1°C
  • CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V
  • CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50

HIOKI

Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50

: 272823503487

  • Measurement line Single-phase, Three-phase (balanced with no distortion) Measurement items Voltage, Current, Voltage/Current peak, Active/Reactive/Apparent power, Power factor, Phase angle (*1), Frequency, Simple Active Energy Consumption (Single-phase) [With Z3210 installed (*2)] Voltage/Current harmonics AC voltage range [Measurement range] 80.0 V to 600.0 V, Single range, Basic accuracy 45-66 Hz: ±0.7% rdg. ±3 dgt. (Frequency characteristics: 45 to 1 kHz, True RMS) AC current range [Measurement range] 0.060 A to 600.0 A, 3 range, Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±3 dgt. (Frequency characteristics: 45 to 1 kHz, True RMS) Power range [Single phase] 0.005 kW to 360.0 kW Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±7 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) [Balanced three-phase 3-wire] 0.020 kW to 623.5 kW Basic accuracy: ±3.0% rdg. ±10 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) [Balanced three-phase 4-wire] 0.040 kW to 1080 kW Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±3 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) Harmonic levels [With Z3210 installed (*2)] Voltage/Current harmonic levels up to 30th, Content factor, Total harmonic distortion ratio Other functions [Phase angle (*1)] lead -180.0° to lag 179.9°, [Power factor] -1.000 to 1.000 [Frequency] 45.0 Hz to 999.9 Hz, PEAK, Phase detection, MAX/MIN/AVG value display, Auto hold, electric meter comparison, unbalanced 3-phase power estimate display, etc. Dustproof and waterproof IP50 (for measurement of current in insulated conductors or storage in completely dry conditions) Power supply LR03 Alkaline battery ×2 Continuous use: approx. 25 hr (without Z3210 installed), approx. 18 hr. (with Z3210 installed and using wireless communications) Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value Core jaw dia. φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimensions: 92 mm (3.62 in) W x 18 mm (0.71 in) D mm
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo công suất HIOKI PW3360-20 (chưa bao gồm kìm đo)

HIOKI

Máy đo công suất HIOKI PW3360-20 (chưa bao gồm kìm đo)

: PW3360-20

  • Kiểu đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz
  • Các thông số đo: Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS, Giá trị sóng dòng điện điện áp, Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle, Tần số frequency, Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value), Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ Hệ số công suất, Đánh giá nhu cầu năng lượng ,. . . Xung đầu vào
  • Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo công suất HIOKI PW3360-21 (có đo sóng hài, chưa bao gồm kìm đo)

HIOKI

Máy đo công suất HIOKI PW3360-21 (có đo sóng hài, chưa bao gồm kìm đo)

: PW3360-21

  • Kiểu đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz
  • Các thông số đo: Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS, Giá trị sóng dòng điện điện áp, Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle, Tần số frequency, Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value), Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ Hệ số công suất, Đánh giá nhu cầu năng lượng ,. . . Xung đầu vào
  • Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-00 (Bluetooth)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-00 (Bluetooth)

: 6315-00

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.