Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

10sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL (0.00 ~ 2000 Ω, túi mềm)

KYORITSU

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL (0.00 ~ 2000 Ω, túi mềm)

: 522473158866

  • Đo điện trở đất Dải đo: 0.00 ~ 2000 Ω Dải hiển thị: 0.00 ~ 20.99 Ω; 0.0 ~ 209.9 Ω; 0 ~2099 Ω Độ chính xác: ±1.5%rdg±0.08 Ω*2 ( 0.00 ~ 20.99 Ω); ±1.5%rdg±4dgt (0.0 ~ 209.9 Ω)
  • Dải đo: 0.00 ~ 2000 Ω
  • Dải hiển thị: 0.00 ~ 20.99 Ω; 0.0 ~ 209.9 Ω; 0 ~2099 Ω
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106

KYORITSU

Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106

: 4106

  • Đo điện trở đất : Dải đo : 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ Độ phân giải : 0.001Ω/0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω/100Ω Độ chính xác : ±2%rdg±0.03Ω
  • Dải đo : 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ
  • Độ phân giải : 0.001Ω/0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω/100Ω
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo điện trở đất KYORITSU 4200 (20Ω~1200Ω)

KYORITSU

Ampe kìm đo điện trở đất KYORITSU 4200 (20Ω~1200Ω)

: 943127158891

  • Đo điện trở đất Dải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω Độ chính xác : ±1.5%±0.05Ω/±2%±0.5Ω/|±3%±2Ω/±5%±5Ω/|±10%±10Ω
  • Dải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω
  • Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.