Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

51sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3128 (12kV/35TΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3128 (12kV/35TΩ)

: 673556158432

  • Đo điện trở cách điện Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V Dải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ Độ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giải Dòng điện ngắn mạch : 5mA
  • Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V
  • Dải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A (1000V/400MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A (1000V/400MΩ)

: 774236158437

  • Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 250V/500V/1000V Dải đo : 100MΩ/200MΩ/400MΩ Dòng danh định : 1mA DC min. Dòng đầu ra : 1~2mA DC Độ chính : 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
  • Đo liên tục : Dải đo : 3Ω/500Ω Dải đo dòng : 210mA DC min. Độ chính xác : |±1.5% of scale length Đo điện áp Điện áp AC: 0~600V AC Độ chính xác : |±5%
  • Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)

FLUKE

Đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)

: 669988150531

  • Đo điện áp AC/DC: 600.0 V /0.1 V /± 2 % + 3dgt
  • Đo điện trở (Earth bond resistance): 20.00 Ω, 200.0 Ω, 2000 Ω, 20.00 kΩ /± 1.5 % + 3 dgt
  • Đo điện trở cách điện Dải đo: 0.01 MΩ đến 2000 MΩ Điện áp thử: 500 V, 1000V /+ 20 % Cấp chính xác: 50 V: ±(3 % + 5) 100 V: ±(3 % + 5) 250 V: ±(1.5 % + 5) 500 V: ±(1.5 % + 5) 1000 V:±(1.5 % + 5) đến 2000 MΩ, ±(10 % + 3), trên 2000 MΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)

: 159132504735

  • Thông số đo điện trở: Điện áp thử: 15V/500V. Thang đo tối đa: 20MΩ/100MΩ. Giá trị mid-scale: 0.05MΩ/2MΩ. Dãi đo đầu tiên: 0.005 – 2MΩ / 0.1 – 50MΩ. Độ chính xác: ±5%. Dãi đo sau: 0 và ∞. Độ chính xác: ±10%.
  • Điện áp thử: 15V/500V.
  • Thang đo tối đa: 20MΩ/100MΩ.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đo điện trở cách điện FLUKE 1507 (1000V, 10GΩ)

FLUKE

Đo điện trở cách điện FLUKE 1507 (1000V, 10GΩ)

: 368177150597

  • Đo điện áp AC/DC: 600.0 V /0.1 V /± 2 % + 3dgt
  • Đo điện trở (Earth bond resistance): 20.00 Ω, 200.0 Ω, 2000 Ω, 20.00 kΩ /± 1.5 % + 3 dgt
  • Đo điện trở cách điện Giải đo: 10.01 MΩ đến 10 GΩ Điện áp thử: 50 V, 100 V, 250 V, 500 V, 1000 V /+ 20 % Cấp chính xác: 50 V: ±(3 % + 5) 100 V: ±(3 % + 5) 250 V: ±(1.5 % + 5) 500 V: ±(1.5 % + 5) 1000 V:±(1.5 % + 5) đến 2000 MΩ, ±(10 % + 3), trên 2000 MΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551 (50V~1000V, 4000MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551 (50V~1000V, 4000MΩ)

: 591591481337

  • Đo cách điện Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V) Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt Dải dòng điện: 1.0 ~ 1.1mA
  • Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V
  • Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552 (50V~1000V, 4000MΩ, memory)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552 (50V~1000V, 4000MΩ, memory)

: 591591481337-1

  • Đo cách điện Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V) Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt Dải dòng điện: 1.0 ~ 1.1mA
  • Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V
  • Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT (50V~1000V, 4000MΩ, memory, Bluetooth®4.0)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT (50V~1000V, 4000MΩ, memory, Bluetooth®4.0)

: 591591481337-1-1

  • Đo cách điện Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V) Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt Dải dòng điện: 1.0 ~ 1.1mA
  • Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V
  • Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.