Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

24sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3025B (250V~2500V, 100.0G ohm)

KYORITSU

Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3025B (250V~2500V, 100.0G ohm)

: KEW 3025B

  • Hiển thị sốĐiện áp thử : 250V/500V/1000V/2500VGiải đo điện trở : 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩĐộ chính xác : ±5%rdg |±3dgtDòng điện ngắn mạch : 1.5mAĐo điện áp AC/DC : 30 ~ 600VĐộ chính xác : ±2%rdg±3dgtNguồn : DC12V : LR14/R14 × 8pcsKích thước : 177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mmKhối lượng : 1.7kg
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo cách điện điện áp cao KYORITSU KEW 3125B

KYORITSU

Máy đo cách điện điện áp cao KYORITSU KEW 3125B

: 3125B

  • Điện trở cách điệnĐiện áp thử nghiệm: 250V/ 500V/ 1000V/ 2500V/ 5000VDải đo: 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩ/1000GΩĐộ chính xác: ±5%rdg | ±3dgt, ±20%rdg (100GΩ trở lên)Dòng điện ngắn mạch: 1.5mAĐo điện ápDải đo:AC: 30 - 600V (50/60Hz)DC: ±30 - ±600VĐộ chính xác: ±2%rdg ±3dgtThông số chungTiêu chuẩn áp dụng: IEC 61010-1, 61010-2-030 CAT Ⅳ 300V / CAT Ⅲ 600V, Cấp độ ô nhiễm 2, IEC 61010-031, IEC 61326-1, 2-2Nguồn điện: DC12V : LR14/R14 × 8 viênKích thước:177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mm300 (L) × 315 (W) × 125 (D) mm (Hộp đựng [Cứng])Trọng lượng1.9kg (bao gồm pin)4kg (bao gồm phụ kiện)Phụ kiện đi kèm7165A (Dây đo dòng)7264 (Dây nối đất)7265 (Dây bảo vệ)8019 (Đầu dò dạng móc)9204 (Hộp đựng [Cứng])LR14 (Pin kiềm cỡ C) × 8 viênSách hướng dẫn sử dụngPhụ kiện optional7168A (Dây đo dòng có kẹp cá sấu)7253 (Dây đo dòng dài hơn với kẹp cá sấu)8302 (Bộ chuyển đổi cho máy ghi).
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3128 (12kV/35TΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3128 (12kV/35TΩ)

: 673556158432

  • Đo điện trở cách điện Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V Dải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ Độ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giải Dòng điện ngắn mạch : 5mA
  • Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V
  • Dải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A (1000V/400MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A (1000V/400MΩ)

: 774236158437

  • Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 250V/500V/1000V Dải đo : 100MΩ/200MΩ/400MΩ Dòng danh định : 1mA DC min. Dòng đầu ra : 1~2mA DC Độ chính : 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
  • Đo liên tục : Dải đo : 3Ω/500Ω Dải đo dòng : 210mA DC min. Độ chính xác : |±1.5% of scale length Đo điện áp Điện áp AC: 0~600V AC Độ chính xác : |±5%
  • Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)

: 159132504735

  • Thông số đo điện trở: Điện áp thử: 15V/500V. Thang đo tối đa: 20MΩ/100MΩ. Giá trị mid-scale: 0.05MΩ/2MΩ. Dãi đo đầu tiên: 0.005 – 2MΩ / 0.1 – 50MΩ. Độ chính xác: ±5%. Dãi đo sau: 0 và ∞. Độ chính xác: ±10%.
  • Điện áp thử: 15V/500V.
  • Thang đo tối đa: 20MΩ/100MΩ.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551 (50V~1000V, 4000MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551 (50V~1000V, 4000MΩ)

: 591591481337

  • Đo cách điện Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V) Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt Dải dòng điện: 1.0 ~ 1.1mA
  • Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V
  • Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552 (50V~1000V, 4000MΩ, memory)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552 (50V~1000V, 4000MΩ, memory)

: 591591481337-1

  • Đo cách điện Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V) Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt Dải dòng điện: 1.0 ~ 1.1mA
  • Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V
  • Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT (50V~1000V, 4000MΩ, memory, Bluetooth®4.0)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT (50V~1000V, 4000MΩ, memory, Bluetooth®4.0)

: 591591481337-1-1

  • Đo cách điện Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V) Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt Dải dòng điện: 1.0 ~ 1.1mA
  • Điện áp thử: 50V/100V/125V/250V/500V/1000V
  • Dải đo: 100.0MΩ(50V) 200.0MΩ(100V) 250.0MΩ(125V) 500.0MΩ(250V) 2000MΩ(500V) 4000MΩ(1000V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.