Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

84sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4221

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4221

: 612641173988

  • DCV: 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg. ±5 dgt.
  • ACV (True RMS): 6.000 V đến 600.0 V±1.0 % rdg. ±3 dgt
  • Tụ điện: 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222

: 885849173992

  • DCV: 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg ±5 dgt.
  • ACV (true RMS): 6.000 V đến 600.0 V /±1.0 % rdg ±3 dgt
  • Điện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.9 % rdg ±5 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện đa năng Hioki 3238 (1000V,±0.01%, RS-232C)

HIOKI

Máy đo điện đa năng Hioki 3238 (1000V,±0.01%, RS-232C)

: 247638238265

  • Phạm vi đo: Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt Điện áp AC : 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt Dòng điện DC: 199.999A/1999.99mA / ±0.1% rdg. ±6 dgt Dòng điện AC: 199.999mA/1999.99mA /±0.3% rdg. ±100 dgt
  • Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt
  • Điện áp AC : 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254 (True RMS, 1500V)

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254 (True RMS, 1500V)

: 382995174018

  • Dải Đo: DC V: 600,0 mV đến 1500 V; ± 0.3% rdg. ± 5 dgt. AC V 40-500 Hz: 6.000 V đến 1000 V; ± 0.9% rdg. ± 3 dgt.
  • DC V: 600,0 mV đến 1500 V; ± 0.3% rdg. ± 5 dgt.
  • AC V 40-500 Hz: 6.000 V đến 1000 V; ± 0.9% rdg. ± 3 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252

: 788798174028

  • DC V: 600.0 mV đến 1000 V, ±0.5 % rdg /±5 dgt.
  • AC V(true RMS) : 6.000 V đến 1000 V/±0.9 % rdg ±3 dgt
  • Điện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.7 % rdg. ±5 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện đa năng Hioki 3239 (1000V, ±0.01%, RS-232C)

HIOKI

Máy đo điện đa năng Hioki 3239 (1000V, ±0.01%, RS-232C)

: 497132238290

  • Phạm vi đo: Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt Dòng điện DCt: 199.999A/1999.99mA / ±0.1% rdg. ±6 dgt Dòng điện AC: 199.999mA/1999.99mA /±0.3% rdg. ±100 dgt
  • Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt
  • Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 (True RMS)

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 (True RMS)

: 173739174043

  • DC V: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt.
  • AC V(true RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgt
  • DC V+ ACV(true RMS): 6.0000 V đến 1000.0 V /±0.3 % rdg ±30 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282 (True RMS)

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282 (True RMS)

: 932536174051

  • DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg. ±2 dgt.
  • ACV (True RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg. ±25 dgt
  • DCV + ACV (True RMS) : 6.0000 V đe 1000.0 V /±0.3 % rdg. ±30 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện áp DC Hioki DM7276-01 (100 mV~1000 V, ±9ppm)

HIOKI

Máy đo điện áp DC Hioki DM7276-01 (100 mV~1000 V, ±9ppm)

: 883284174066

  • Điện áp DC: 100 mV ( ±120.000 00 mV) ~ 1000 V ( ±1000.000 0 V ), 5 dải đo
  • Độ chính xác: 10 V range: ±0.0009% rdg. ±3 μV
  • Thời gian tích hợp: PLC/ms (cài đặt PLC: 0.02/ 0.2/ 1/ 10/ 100, cài đặt ms: 1 ms to 9999 ms)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B+

FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B+

: 946812151154

  • AC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/1.0 % + 3
  • DC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/0.5 % + 3
  • AC mV: 400.0 mV/400.0 mV
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện đa năng Hioki 3238-01 (1000V, ±0.01%, RS-232C & GP-IB)

HIOKI

Máy đo điện đa năng Hioki 3238-01 (1000V, ±0.01%, RS-232C & GP-IB)

: 127144174077

  • Phạm vi đo: Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt Điện áp AC : 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt Dòng điện DC: 199.999A/1999.99mA / ±0.1% rdg. ±6 dgt Dòng điện AC: 199.999mA/1999.99mA /±0.3% rdg. ±100 dgt
  • Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt
  • Điện áp AC : 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.