Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

755sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Máy đo điện đa năng Hioki 3239 (1000V, ±0.01%, RS-232C)

HIOKI

Máy đo điện đa năng Hioki 3239 (1000V, ±0.01%, RS-232C)

: 497132238290

  • Phạm vi đo: Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt Dòng điện DCt: 199.999A/1999.99mA / ±0.1% rdg. ±6 dgt Dòng điện AC: 199.999mA/1999.99mA /±0.3% rdg. ±100 dgt
  • Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt
  • Điện áp AC: 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50 (20mA~60A, 0.2Ω~1600Ω, True RMS)

HIOKI

Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50 (20mA~60A, 0.2Ω~1600Ω, True RMS)

: FT6380-50

  • Dải điện trở đất: 0.20 Ω (độ phân giải 0.01 Ω ) ~ 1600 Ω (độ phân giải 20 Ω resolution), 10 dải, Zero suppression: Less than 0.02 Ω,
  • Độ chính xác: ±1.5 % rdg. ±0.02 Ω
  • Dải dòng đo AC: 20.00 mA (độ phân giải 0.01 mA ) to 60.0 A (độ phân giải 0.1 A), 5 dải , Zero suppression: Less than 0.05 mA,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 (True RMS)

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 (True RMS)

: 173739174043

  • DC V: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt.
  • AC V(true RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgt
  • DC V+ ACV(true RMS): 6.0000 V đến 1000.0 V /±0.3 % rdg ±30 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC/DC KYORITSU KT 203 (400A, 600V)

KYORITSU

Ampe kìm AC/DC KYORITSU KT 203 (400A, 600V)

: 785645235134

  • Chỉ thị số
  • Đường kính kìm kẹp ф : 30mm
  • Giải đo dòng AC : 40/400A autoranging ± 3.0% rdg ± 8dgt: 50 / 60Hz (0 ~ 40.00A) ± 3,5% rdg ± 6dgt: 50 / 60Hz (15,0 ~ 299,9A) ± 4,0% rdg ± 6dgt: 50 / 60Hz (300,0 ~ 400,0A)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282 (True RMS)

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282 (True RMS)

: 932536174051

  • DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg. ±2 dgt.
  • ACV (True RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg. ±25 dgt
  • DCV + ACV (True RMS) : 6.0000 V đe 1000.0 V /±0.3 % rdg. ±30 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Module wireless HIOKI LR8511 (15 kênh)

HIOKI

Module wireless HIOKI LR8511 (15 kênh)

: LR8511

  • Khả năng kết nối: kết nối giữa các thiết bị Bluetooth® 2.1 + EDR trong khoảng cách 30 m (98.43 ft), Security: SSP
  • Số kênh: 15 kênh
  • Đo các thông số: Số kênh: 15 analog channels; isolated scanning method input (4 terminals: push-button type) Điệp áp: ±10 mV to ±100 V, 1-5 V f.s., max. 500 nV resolution Nhiệt độ: -200 ˚C to 2000 ˚C (depends on sensor), Thermocouples (K, J, T, or other), max. 0.01 ˚C resolution Nhiệt độ (Pt 100, JPt 100 sensor) -200 ˚C to 800 ˚C, max. 0.01 ˚C resolution (not isolated between channels) Điện trở 0 Ω to 200 Ω f.s., max. 0.5 mΩ resolution (not isolated between channels) Độ ẩm: 5.0 to 95.0 % rh (use with optional sensor), 0.1 % rh resolution (not isolated between channels) [Max. rated voltage between isolated input channels] 300 V DC [Max. allowable input] ±100 V DC [Max. rated voltage from isolated terminals to ground] 300 V AC, DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo mA FLUKE 773 (100mA)

FLUKE

Ampe kìm đo mA FLUKE 773 (100mA)

: 521832151136

  • mA (kìm kẹp): 0 đến 20.99 mA /0.2% + 2 counts 21.0mA đến 100.0 mA /1% + 5 counts
  • 0 đến 20.99 mA /0.2% + 2 counts
  • 21.0mA đến 100.0 mA /1% + 5 counts
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI 3285 (2000A)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3285 (2000A)

: 623614169073

  • DCA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
  • ACA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
  • DCV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ pin HIOKI Z1000

HIOKI

Bộ pin HIOKI Z1000

: Z1000

  • Bộ pin dùng cho các bộ ghi dữ liệu HIOKI LR8400 and MR8880-20
  • 7.2V, 4500mAh
  • NiMH Battery
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.