Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

755sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-05 (Bluetooth, Kìm 8133 x 3)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-05 (Bluetooth, Kìm 8133 x 3)

: 6315-05

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC HIOKI CM3291 (2000A, True RMS)

HIOKI

Ampe kìm AC HIOKI CM3291 (2000A, True RMS)

: 595251169026

  • Dòng AC 42.00 tới 2000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS),
  • Cấp chính xác: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
  • Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC HIOKI CM4141

HIOKI

Ampe kìm AC HIOKI CM4141

: 179294169036

  • Chỉ thị số
  • Dải đo dòng ACA : 60.00 A - 2000 A, 3 dải (45 Hz - 1 kHz, True RMS)
  • Cấp chính xác cơ bản : 45-66 Hz: ±1.5% rdg. ±0.08 A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện đa năng Hioki 3238 (1000V,±0.01%, RS-232C)

HIOKI

Máy đo điện đa năng Hioki 3238 (1000V,±0.01%, RS-232C)

: 247638238265

  • Phạm vi đo: Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt Điện áp AC : 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt Dòng điện DC: 199.999A/1999.99mA / ±0.1% rdg. ±6 dgt Dòng điện AC: 199.999mA/1999.99mA /±0.3% rdg. ±100 dgt
  • Điện áp DC: 199.999mV~1000.00V /±0.01% rdg. ±2 dgt
  • Điện áp AC : 1999.99mV ~ 750.00V /±0.1% rdg. ±100 dgt
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ ghi dữ liệu Hioki HiLOGGER LR8400-20

HIOKI

Bộ ghi dữ liệu Hioki HiLOGGER LR8400-20

: LR8400-20

  • Đầu vào Analog UNIVERSAL UNIT LR8501: 15 kênh analog Điện áp:10mV~100V, 1-5V f.s/ Độ phân giải: 500nV Nhiệt độ: -200°C ~ 2000°C./ Độ phân giải: 0.01°C Nhiệt độ: cảm biến Pt 100, JPt 100. -200°C~800°C, độ phân giải 0.01°C Điện trở: 10 Ω~200 Ω f.s. Độ ẩm: 100 % rh f.s. 5.0~95.0 % rh/ độ phân giải 0.1% rh
  • 15 kênh analog
  • Điện áp:10mV~100V, 1-5V f.s/ Độ phân giải: 500nV
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thẻ nhớ Hioki 9728 (512MB)

HIOKI

Thẻ nhớ Hioki 9728 (512MB)

: 9728

  • Dung lượng : 512MB
  • Thẻ nhớ dùng cho các máy ghi dữ liệu, đo và phân tích công suất Hioki có hỗ trợ thẻ nhớ lưu trữ.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254 (True RMS, 1500V)

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254 (True RMS, 1500V)

: 382995174018

  • Dải Đo: DC V: 600,0 mV đến 1500 V; ± 0.3% rdg. ± 5 dgt. AC V 40-500 Hz: 6.000 V đến 1000 V; ± 0.9% rdg. ± 3 dgt.
  • DC V: 600,0 mV đến 1500 V; ± 0.3% rdg. ± 5 dgt.
  • AC V 40-500 Hz: 6.000 V đến 1000 V; ± 0.9% rdg. ± 3 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI CM4372 (AC/DC 600A; True RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI CM4372 (AC/DC 600A; True RMS)

: 946451169048

  • DC Dòng điện: 20.00 A / 600.0 A, Độ chính xác cơ bản: ± 1.3% rdg. ± 0.08 A (phạm vi 20 A)
  • Dòng điện xoay chiều: 20.00 A / 600.0 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản 45-66 Hz: ± 1,3% rdg. ± 0,08 A (ở 20 A)
  • Hệ số đỉnh: 20.00 Phạm vi: 7.5, 600.0A phạm vi: 3 hoặc ít hơn
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ ghi dữ liệu Hioki HiLOGGER LR8410-20

HIOKI

Bộ ghi dữ liệu Hioki HiLOGGER LR8410-20

: LR8410-20

  • Số kênh đo: Max 105 kênh (Có thể kết nối tối đa 7 units of LR8510 hoặc LR8511)
  • Thời gian ghi: 100 ms, 200 ms đến 1 hour, 16 lựa chọn
  • Bộ nhớ dữ liệu: 8Mwords, SD memory cad, USB memory stick
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI CM4374 (AC/DC 2000A; True RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI CM4374 (AC/DC 2000A; True RMS)

: 293589169050

  • Dải đo dòng DC: 600.0 A / 2000 A, Độ chính xác cơ bản: ± 1.3% rdg. ± 0,3 A (phạm vi 600A)
  • Dải đo dòng AC: 600.0 A / 2000 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản ± 1.3% rdg. ± 0,3 A (phạm vi 600A)
  • Hệ số đỉnh: Dải 600.0A: 3 hoặc ít hơn, 2000 Phạm vi: 2.84 trở xuống
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252

HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252

: 788798174028

  • DC V: 600.0 mV đến 1000 V, ±0.5 % rdg /±5 dgt.
  • AC V(true RMS) : 6.000 V đến 1000 V/±0.9 % rdg ±3 dgt
  • Điện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.7 % rdg. ±5 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.