Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

332sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Thiết bị đo siêu điện trở (SUPER MEGOHM) HIOKI SM7120

HIOKI

Thiết bị đo siêu điện trở (SUPER MEGOHM) HIOKI SM7120

Mã: 453677322907-1

  • Dải đo DC 20 pA range (0.1 fA resolution), Accuracy: ±(2.0 % of rdg. +30 dgt.) 200 pA range (1.0 fA resolution), Accuracy: ±(1.0 % of rdg. +30 dgt.) 2 nA range (10 fA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +20 dgt.) 20 nA range (100 fA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 200 nA range (1 pA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 2 μA range (10 pA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 20 μA range (100 pA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) 200 μA range (1 nA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +10 dgt.) *2 mA range (1 nA resolution), Accuracy: ±(0.5 % of rdg. +30 dgt.) (1) Measurement speed SLOW2 (internal integration time 13PLC) (2) At a temperature of 23 °C ±5 °C with humidity of 85% rh (3) 2 mA range (Measurement speed FAST only) Dải đo điện trở 1×10 ^3 Ω to 2×10 ^19 Ω Note: Resistance measurement accuracy is defined by the current range accuracy and voltage setting accuracy. DẢI CÀI ĐẶT ĐIỆN ÁP 0.1 to 100.0 V, 100 mV resolution, Accuracy: ±0.1 % of setting ±0.05% f.s. 100.1 to 1000 V, 1 V resolution, Accuracy: ±0.1 % of setting ±0.05% f.s. [SM7120 only] 1000 to 2000 V,1 V resolution, Accuracy: ±0.2 % of setting ±0.10% f.s. DÒNG GIỚI HẠN 0.1 to 250.0 V: 5/ 10/ 50 mA, 251 to 1000 V: 5/ 10 mA, to 2000 V:1.8 mA THỜI GIAN CÀI ĐẶT ĐO Delay: 0 to 9,999 ms TÍNH NĂNG Comparator, averaging, self-calibration, jig Capacity open correction, cable length correction, surface resistivity, volume resistivity, voltage monitor, contact check CHỨC NĂNG LẬP TRÌNH 10 types of discharge, charge, measure and measurement sequence discharge patterns can be programmed. HIỂN THỊ LCD (8 lines of 30 characters), with backlight, High voltage warning indicator GIAO TIẾP USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O (NPN/PNP can be switched) NGUỒN 100 to 240V AC , 50/60 Hz, 45 VA
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe Kìm đo công suất HIOKI CM3286

HIOKI

Ampe Kìm đo công suất HIOKI CM3286

Mã: 9747

  • Kiểu đo: 1-phase, 3-phase (Phải cân bằng và dạng sóng không méo mó)
  • Chức năng đo: điện áp, dòng điện, công suất, góc lệch pha ( cosφ), Điện áp/dòng điện đỉnh, công suất tác dụng,công suất phản kháng, công suất biểu kiển,tần số
  • Đường kính kẹp: φ 46 mm (1.81 in)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đầu đo dài HIOKI L9787-91

HIOKI

Đầu đo dài HIOKI L9787-91

Mã: L9787-91

  • Đầu đo dài HIOKI L9787-91 dùng để kết nối với bộ dây mở rộng HIOKI L4930
  • Quy cách HIOKI L9787-91 như hình bên dưới
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Dây đo HIOKI DT4911

HIOKI

Dây đo HIOKI DT4911

Mã: DT4911

  • Cấp bảo vệ: CAT IV 300V, CAT III 600V
  • Chiều dài dây: 54cm
  • Dây đo dùng cho các đồng hồ vạn năng HIOKI
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo điện đa năng HIOKI 3280-10F

HIOKI

Thiết bị đo điện đa năng HIOKI 3280-10F

Mã: 3280-10F

  • ACA: 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5% RDG. ± 5 .)AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7). Từ 50-60 Hz:DC V 420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 HzĐường kính kìm đo φ33 mm (1.30 “),Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4).Đo thông mạch: 50 Ω ±40 ΩChức năng khác: Data hold chức năng tiết kiệm điệnNguồn cung cấp: CR2032 x 1 sử dụng liên tục: 120 giờ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy kiểm tra dòng rò HIOKI ST5541

HIOKI

Máy kiểm tra dòng rò HIOKI ST5541

Mã: ST5541

  • - Cách thức đo: Đo điện áp rơi trên trở kháng mô phỏng, tính toán và hiển thị giá trị đo( True RMS), đo giá trị hiện tại so với đất- Kiểu đo: Đo dòng rò, đo điện áp, đo dòng an toàn trên dây dẫn- Tiêu chuẩn phù hợp:+ IEC IEC 60990 (1999)+ IEC 61010-1 (2001)+ UL-1492 (1996)+ IEC 60335-1 (2001) + A1:2004 + A2:2006+ IEC 60065 (2001) + A1:2005+ UL-2231-1 (2002), UL-2231-2 (2002)- Đo điện áp rò:+ Điện áp rò xuống đất+ 3 Loại dòng tiếp xúc+ 3 loại dòng rò trên vỏ- Đo dòng: DC, AC (true rms, 15 Hz to 1 MHz), AC+DC (true rms, 15 Hz to 1 MHz), AC(15 Hz~1 MHz)- Thang đo: DC / AC / AC+DC mode:50 μA/500 μA/5 mA/50 mA Kiểu điện áp đỉnh AC:500 μA/1 mA/10 mA/75 mA- Độ chính xác:+ Đo DC: ±2.0% rdg. ±6 dgt. (typ.)+ Đo AC / AC+DC: ±2.0% rdg. ±6 dgt. (15 Hz to 100 kHz, typ.)+ Đo điện áp đỉnh AC: ±2.0% rdg. ±6 dgt. (15 Hz to 10 kHz, typ.)- Giao tiếp: I/O bên ngoài, Rolay, USB 1.1, RS-232C- Chức năng: Tự động kiểm tra, đồng hồ, sao lưu dữ liệu, lưu dữ liệu của 100 thiết bị, xuất máy in- Nguồn: 100/120/220/240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA- Nguồn cung cấp từ thiết bị khác: 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 20 A- Kích thước, khối lượng: 320x110x253mm, 4.5 kg
Sẵn hàng1 VND
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.