Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

201sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Kẹp cá sấu Kyoritsu 7131B

KYORITSU

Kẹp cá sấu Kyoritsu 7131B

Mã: 929122235028

  • Kẹp cá sấu an toàn [màu đen] Kyoritsu 7131B dùng cho các model Kyoritsu 7103A, 7139A, 7149A, 7150A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Cầu chì KYORITSU 8923 (0.5A/600V)

KYORITSU

Cầu chì KYORITSU 8923 (0.5A/600V)

Mã: 234116219019

  • Phụ kiện cầu chì sứ dùng cho các đồng hồ vạn năng, Ampe kìm, đồng hồ đô điện trở đất, đồng hồ cách điện của hãng KYORITSU: 1009, 1110, 2608A, 3005A, 3007A, 3021A, 3022A, 3023A, 3131A, 3132A, 4106, 6010B, 6011A, 6016, 8031F, 8312, 8329
  • 0.5A/600V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-01 (Bluetooth, Kìm 8125)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-01 (Bluetooth, Kìm 8125)

Mã: 6315-01

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-03 (Bluetooth, Kìm 8130 x 3)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-03 (Bluetooth, Kìm 8130 x 3)

Mã: 896112235076

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-04 (Bluetooth, Kìm 8130 x 4)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-04 (Bluetooth, Kìm 8130 x 4)

Mã: 881149235079

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-05 (Bluetooth, Kìm 8133 x 3)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-05 (Bluetooth, Kìm 8133 x 3)

Mã: 6315-05

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC/DC KYORITSU KT 203 (400A, 600V)

KYORITSU

Ampe kìm AC/DC KYORITSU KT 203 (400A, 600V)

Mã: 785645235134

  • Chỉ thị số
  • Đường kính kìm kẹp ф : 30mm
  • Giải đo dòng AC : 40/400A autoranging ± 3.0% rdg ± 8dgt: 50 / 60Hz (0 ~ 40.00A) ± 3,5% rdg ± 6dgt: 50 / 60Hz (15,0 ~ 299,9A) ± 4,0% rdg ± 6dgt: 50 / 60Hz (300,0 ~ 400,0A)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Hộp cứng (Vali) Kyoritsu 9183

KYORITSU

Hộp cứng (Vali) Kyoritsu 9183

Mã: 516377233926

  • Hộp nhựa cứng đựng đồng hồ đo cách điện Kyoritsu 3122B
  • Kích thước: 300 (L) × 315 (W) × 125 (D)mm
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)

KYORITSU

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)

Mã: 159132504735

  • Thông số đo điện trở: Điện áp thử: 15V/500V. Thang đo tối đa: 20MΩ/100MΩ. Giá trị mid-scale: 0.05MΩ/2MΩ. Dãi đo đầu tiên: 0.005 – 2MΩ / 0.1 – 50MΩ. Độ chính xác: ±5%. Dãi đo sau: 0 và ∞. Độ chính xác: ±10%.
  • Điện áp thử: 15V/500V.
  • Thang đo tối đa: 20MΩ/100MΩ.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đầu đo kiểu Hook Kyoritsu 8019

KYORITSU

Đầu đo kiểu Hook Kyoritsu 8019

Mã: 8019

  • Đầu đo kiểu Hook dùng cho các đồng hồ đo cách điện của Kyoritsu: 3025A, 3121B, 3122B, 3123A, 3125A, 3126, 3127, 7165A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A (20Ω, 200MΩ)

KYORITSU

Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A (20Ω, 200MΩ)

Mã: 345725504748

  • Dòng kháng phạm vi 20Ω: Khoảng đo: 0 – 15.00Ω Độ phân giải: 10mΩ Điện áp mở mạch : < AC 12V Dòng đo: 10A AC Độ chính xác: ±3%rdg±5dgt
  • Khoảng đo: 0 – 15.00Ω
  • Độ phân giải: 10mΩ
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115 (180A)

KYORITSU

Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115 (180A)

Mã: 741797159772

  • Dùng cho các máy đo điện áp, đồng hồ vạn năng...
  • Dải đo dòng AC/DC : AC : 0.1 ~ 130Arms, DC : 0 ~ 180A
  • Độ chính xác : ACA : ±1.2%rdg±0.4mV (50/60Hz) và ±2.5%rdg±0.4mV (40~1kHz) DCA : ±1.2%rdg±0.4mV
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.