Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

201sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Dây nguồn Kyoritsu 7170

KYORITSU

Dây nguồn Kyoritsu 7170

Mã: 679759234700

  • Dây nguồn dùng cho các đồng hồ Kyoritsu: 3128, 6305, 6315
  • Chiều dài dây: 2,000mm
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL (0.00 ~ 2000 Ω, túi mềm)

KYORITSU

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL (0.00 ~ 2000 Ω, túi mềm)

Mã: 522473158866

  • Đo điện trở đất Dải đo: 0.00 ~ 2000 Ω Dải hiển thị: 0.00 ~ 20.99 Ω; 0.0 ~ 209.9 Ω; 0 ~2099 Ω Độ chính xác: ±1.5%rdg±0.08 Ω*2 ( 0.00 ~ 20.99 Ω); ±1.5%rdg±4dgt (0.0 ~ 209.9 Ω)
  • Dải đo: 0.00 ~ 2000 Ω
  • Dải hiển thị: 0.00 ~ 20.99 Ω; 0.0 ~ 209.9 Ω; 0 ~2099 Ω
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm DC KYORITSU 2500 (0.01mA - 120.0mA)

KYORITSU

Ampe kìm DC KYORITSU 2500 (0.01mA - 120.0mA)

Mã: 1821

  • DC A:20/100mA (tự động chọn dải) ±0.2%rdg±5dgt (0.00mA ~ 21.49mA) ±1.0%rdg±5dgt (21.0mA ~ 120.0mA)
  • ±0.2%rdg±5dgt (0.00mA ~ 21.49mA)
  • ±1.0%rdg±5dgt (21.0mA ~ 120.0mA)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009

KYORITSU

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009

Mã: 283374158295

  • Chỉ thị số
  • DCV: 400mV/4/40/400/600V Độ chính xác : ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) ±1.0%rdg±4dgt (600V)
  • Độ chính xác : ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) ±1.0%rdg±4dgt (600V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106

KYORITSU

Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106

Mã: 4106

  • Đo điện trở đất : Dải đo : 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ Độ phân giải : 0.001Ω/0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω/100Ω Độ chính xác : ±2%rdg±0.03Ω
  • Dải đo : 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ
  • Độ phân giải : 0.001Ω/0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω/100Ω
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ dây đo điện trở đất Kyoritsu 7245A (dùng cho 6024PV)

KYORITSU

Bộ dây đo điện trở đất Kyoritsu 7245A (dùng cho 6024PV)

Mã: 7245A

  • Bộ dây đo điện trở đất 7245A dùng cho Kyoritsu 6024PV bao gồm: 7228A (Earth resistance test leads) 8032 (Auxiliary earth spikes[2 spikes/set]) 8200-03 (Cord reels[3 pcs]) 9142 (Carrying bag)
  • 7228A (Earth resistance test leads)
  • 8032 (Auxiliary earth spikes[2 spikes/set])
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Que đo KYORITSU 7256

KYORITSU

Que đo KYORITSU 7256

Mã: 7256

  • Chiều dài dây: 1,200mm
  • Que đo dùng cho các ampe kìm , đồng hồ Kyoritsu: 2002PA, 2002R, 2003A, 2009R, 2010, 2412, 2500, 2510
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo điện trở đất KYORITSU 4200 (20Ω~1200Ω)

KYORITSU

Ampe kìm đo điện trở đất KYORITSU 4200 (20Ω~1200Ω)

Mã: 943127158891

  • Đo điện trở đất Dải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω Độ chính xác : ±1.5%±0.05Ω/±2%±0.5Ω/|±3%±2Ω/±5%±5Ω/|±10%±10Ω
  • Dải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω
  • Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.