Máy đo lực kéo là thiết bị chuyên dùng để xác định lực kéo, lực đẩy và lực nén tác động lên vật liệu, linh kiện trong quá trình sản xuất và kiểm định chất lượng. Với nguyên lý hoạt động dựa trên cảm biến lực hoặc cơ chế lò xo cơ khí, thiết bị này giúp doanh nghiệp kiểm soát độ bền sản phẩm, phát hiện sớm lỗi vật liệu trước khi đưa ra thị trường. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên lý hoạt động, tiêu chí phân loại, đồng thời gợi ý top 10+ mẫu máy đo lực kéo chất lượng, giá tốt đang được ưa chuộng hiện nay để dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Cấu tạo chung của máy kiểm tra lực kéo
Đồng hồ đo lực: Là bộ phận quan trọng nhất của thiết bị, có nhiệm vụ đo và hiển thị lực tác động lên mẫu thử. Dữ liệu thu được giúp xác định các thông số như lực kéo đứt, lực nén hoặc lực tác động trong quá trình thử nghiệm.
Khung máy và bộ phận kẹp mẫu: Có chức năng cố định đồng hồ đo lực và giữ chắc mẫu thử trong suốt quá trình kiểm tra. Kết cấu khung cứng vững giúp hạn chế rung lắc, đảm bảo kết quả đo có độ chính xác và tính lặp lại cao.
Bộ lưu trữ và xử lý dữ liệu: Cho phép ghi nhận kết quả đo, lưu trữ dữ liệu và hỗ trợ phân tích sau thử nghiệm. Trên các dòng máy hiện đại, bộ phận này thường tích hợp phần mềm giúp theo dõi biểu đồ lực theo thời gian, xuất báo cáo và quản lý dữ liệu một cách thuận tiện.
Nguyên lý hoạt động của máy đo lực kéo
Máy đo lực kéo hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi lực cơ học thành tín hiệu điện thông qua cảm biến lực. Khi người dùng tác động lực kéo hoặc lực nén lên mẫu vật, cảm biến bên trong thiết bị sẽ ghi nhận sự biến dạng và chuyển hóa thành tín hiệu điện tương ứng. Tín hiệu này sau đó được bộ khuếch đại xử lý, khuếch đại và mã hóa thành giá trị số, hiển thị trực tiếp trên màn hình theo đơn vị N, kgf hoặc lbf tùy theo cài đặt.
Quy trình đo diễn ra qua các bước cơ bản sau:
Tác động lực: Mẫu vật hoặc vật liệu được kẹp cố định vào ngàm kẹp, sau đó lực kéo được tác động theo phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
Ghi nhận tín hiệu: Cảm biến lực bên trong thân máy tiếp nhận độ biến dạng và chuyển thành tín hiệu điện.
Xử lý và khuếch đại: Bộ vi xử lý khuếch đại tín hiệu, loại bỏ nhiễu và quy đổi sang đơn vị đo tiêu chuẩn.
Hiển thị kết quả: Giá trị lực đo được cập nhật liên tục trên màn hình LCD hoặc LED, cho phép người dùng đọc số liệu tức thời hoặc lưu lại để phân tích.
Nhờ cơ chế này, máy đo lực kéo có thể xác định chính xác lực kéo đứt, lực kéo tối đa hoặc lực nén mà vật liệu chịu được trước khi biến dạng hoặc hư hỏng, phục vụ hiệu quả cho công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm trong sản xuất và nghiên cứu.
Tiêu chí phân loại thiết bị hỗ trợ đo lực kéo
Trên thị trường hiện nay, thiết bị đo lực kéo được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng của từng ngành nghề. Việc nắm rõ các tiêu chí này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với đối tượng đo và mục đích kiểm tra.
Theo cơ chế vận hành: Gồm máy đo lực kéo cơ học (dùng lò xo, kim chỉ thị) và máy đo lực kéo điện tử (dùng cảm biến số, hiển thị màn hình LCD), trong đó dòng điện tử được ưa chuộng hơn nhờ độ chính xác cao và khả năng lưu trữ dữ liệu.
Theo dải đo lực: Phân loại theo mức tải trọng như máy đo lực kéo mini (0-500N), máy đo lực kéo trung bình (0-5000N) và máy đo lực kéo công suất lớn (trên 5000N), phù hợp với từng loại vật liệu và mục đích kiểm tra khác nhau.
Theo hình thức lắp đặt: Bao gồm máy đo lực kéo cầm tay tiện lợi cho kiểm tra nhanh tại hiện trường và máy đo lực kéo dạng bàn/giá đứng dùng trong phòng thí nghiệm, đòi hỏi độ chính xác và tính ổn định cao.
Theo ứng dụng chuyên ngành: Chia thành thiết bị đo lực kéo vật liệu dệt may, cao su, kim loại, dây cáp, hoặc linh kiện điện tử, mỗi loại được thiết kế với ngàm kẹp và phần mềm phân tích riêng biệt để phù hợp đặc tính vật liệu.
Theo tiêu chuẩn kiểm định: Một số dòng máy được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, ISO hoặc JIS, đảm bảo kết quả đo có giá trị tham chiếu trong công bố chất lượng và xuất khẩu sản phẩm.
Việc phân loại rõ ràng theo các tiêu chí trên không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo thiết bị đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của từng lĩnh vực sản xuất.
Top 10+ các mẫu máy kiểm tra lực kéo giá tốt, chất lượng
Thị trường hiện nay có nhiều mẫu máy kiểm tra lực kéo với dải đo, tải trọng và tính năng khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ kiểm tra chất lượng sản phẩm đến nghiên cứu vật liệu chuyên sâu. Dưới đây là hơn 10 thiết bị được nhiều doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và đơn vị sản xuất lựa chọn nhờ độ chính xác cao, vận hành ổn định và mức đầu tư hợp lý.
1. Máy đo lực kéo FM-204-1000K
thiết bị đo lực kéo FM-204-1000K thuộc thương hiệu Total Meter, dòng thiết bị cầm tay được thiết kế cho các phép đo có tải trọng lớn, phù hợp kiểm tra vật liệu, linh kiện cơ khí trong nhà xưởng lẫn phòng thí nghiệm. Sản phẩm có phạm vi đo lên đến 1000 kgf (tương đương khoảng 9800 N, 2200 Lbf), độ chính xác đạt ±0,5% FS ±1 chữ số, đáp ứng tốt các phép thử cần độ tin cậy cao.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Phạm vi đo: ± 1000 kgf / ± 9800 N / ± 2200 Lbf
Độ phân giải: 0,01 kgf (dưới 100 kgf), 0,1 kgf (từ 100 kgf trở lên); tương tự với N và Lbf theo từng ngưỡng đo
Màn hình hiển thị: 2 màn hình LCD đảo ngược, 4 chữ số, có đèn nền xanh
Vỏ máy: nhựa ABS chịu nhiệt, chống ồn, chống bụi
Cổng kết nối: RS232 để xuất dữ liệu ra máy tính, máy in
Nguồn điện: dùng pin AA hoặc nguồn 6V DC
Ưu điểm:
Dải đo rộng, phù hợp vật liệu chịu tải lớn: đo được lực kéo/lực đẩy lên tới 1000 kgf, thích hợp kiểm tra dây cáp, linh kiện cơ khí, vật liệu công nghiệp.
Đọc kết quả dễ dàng ở mọi tư thế: nhờ 2 màn hình LCD đảo ngược, người dùng không cần xoay máy khi thao tác.
Chuyển đổi đơn vị linh hoạt: hỗ trợ N, kgf, Lbf giúp thuận tiện khi làm việc với nhiều tiêu chuẩn đo khác nhau.
Kết nối xuất dữ liệu: cổng RS232 cho phép lưu và phân tích số liệu trên máy tính, phù hợp công tác kiểm định, báo cáo chất lượng.
Thiết kế bền, gọn nhẹ: vỏ ABS chống chịu tốt trong môi trường công nghiệp, dễ mang theo hiện trường.
2. Thiết bị đo lực FM-204-500K
Máy đo lực kéo, lực đẩy FM-204-500K thuộc thương hiệu Total Meter, là dòng thiết bị cầm tay đo tải trọng lớn, thích hợp cho công tác kiểm tra vật liệu và đánh giá chất lượng sản phẩm trong sản xuất công nghiệp. Máy có phạm vi đo rộng, độ chính xác đạt ±0,5% FS ±1 chữ số, phù hợp với các phép thử yêu cầu tải trọng cao nhưng vẫn cần độ tin cậy tốt.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Phạm vi đo: trên 500 kgf, tương đương trên 4900 N
Độ phân giải: 0,01 kgf, 0,1 N, 1 N tùy theo ngưỡng tải
Độ chính xác: ±0,5% FS ±1 chữ số
Màn hình hiển thị: 2 màn hình LCD đảo ngược, đọc được ở cả hai chiều cầm máy
Cổng kết nối: RS232 để xuất dữ liệu sang máy tính, máy in
Nguồn điện: 2 pin AA 1,5V hoặc nguồn DC 6V
Ưu điểm:
Đo tải trọng lớn ổn định: dải đo trên 500 kgf phù hợp kiểm tra dây cáp, linh kiện cơ khí, vật liệu chịu lực trong xưởng sản xuất.
Đọc kết quả thuận tiện: màn hình LCD đảo ngược giúp thao tác nhanh mà không cần xoay chỉnh vị trí máy.
Kết nối dữ liệu dễ dàng: cổng RS232 hỗ trợ lưu trữ, phân tích số liệu phục vụ báo cáo kiểm định.
Thiết kế nhỏ gọn, cơ động: trọng lượng nhẹ, dễ mang theo khi đo tại nhiều vị trí sản xuất khác nhau.
Khả năng chống chịu môi trường tốt: vỏ nhựa ABS chịu nhiệt, chống ẩm, chống bụi, phù hợp làm việc trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
3. Máy kiểm tra lực ALIYIQI NK-500
ALIYIQI NK-500 là dòng đồng hồ đo lực dạng kim được sử dụng phổ biến trong kiểm tra lực kéo, lực nén và lực đẩy của nhiều loại vật liệu. Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác, phù hợp cho phòng QC, phòng thí nghiệm và các xưởng sản xuất cần kiểm tra lực với chi phí đầu tư hợp lý.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Phạm vi đo: 0 - 500 N (tương đương khoảng 50 kgf)
Độ chia nhỏ nhất: 2,5 N
Độ chính xác: ±0,5% FS
Chế độ đo: Peak (giữ giá trị cực đại) và Track (đo liên tục)
Đơn vị hiển thị: N và kgf
Hành trình đo: 10 mm
Nguồn điện: Không sử dụng pin (đồng hồ cơ)
Ưu điểm:
Độ chính xác cao: Sai số chỉ ±0,5% FS, đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra lực trong sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Không cần nguồn điện: Thiết kế dạng cơ giúp thiết bị hoạt động ổn định, không phụ thuộc vào pin hay nguồn điện bên ngoài.
Dễ sử dụng: Hai chế độ Peak và Track giúp người dùng dễ dàng theo dõi lực tức thời hoặc lực lớn nhất trong quá trình đo.
Thiết kế nhỏ gọn: Dễ cầm tay hoặc lắp lên giá thử lực để tăng độ ổn định khi thực hiện phép đo.
Chi phí đầu tư hợp lý: Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các đơn vị chỉ cần kiểm tra lực ở mức cơ bản.
4. Máy đo lực kéo INSIZE ISF-F100
Máy đo lực kéo, lực đẩy INSIZE ISF-F100 là dòng đồng hồ đo lực cơ được thiết kế để kiểm tra lực kéo và lực nén trong các ứng dụng cơ khí, điện tử, cao su, nhựa và phòng kiểm soát chất lượng (QC). Thiết bị có kết cấu chắc chắn, thao tác đơn giản và cho kết quả đo ổn định, phù hợp với các phép thử lực ở tải trọng nhỏ và trung bình.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Phạm vi đo: 0 – 100 N (tương đương 10 kgf)
Độ chia nhỏ nhất: 0,5 N
Độ chính xác: ±1% tải trọng tối đa (FS)
Chế độ đo: Peak (giữ giá trị cực đại) và Track (đo liên tục)
Đơn vị hiển thị: N và kgf
Ưu điểm:
Đo được cả lực kéo và lực đẩy: Phù hợp cho nhiều phép kiểm tra chất lượng vật liệu và linh kiện.
Độ chính xác ổn định: Sai số ±1% FS đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra trong sản xuất và phòng thí nghiệm.
Hai chế độ Peak và Track: Giúp theo dõi lực tức thời hoặc ghi nhận giá trị lực lớn nhất trong quá trình thử.
Không sử dụng nguồn điện: Thiết kế dạng cơ giúp thiết bị hoạt động liên tục, không phụ thuộc vào pin hoặc nguồn cấp.
Có thể kết hợp với giá thử lực: Nâng cao độ ổn định và tính lặp lại của kết quả đo khi cần kiểm tra nhiều mẫu liên tiếp.
5. Đồng hồ đo lực kéo ALIYIQI HF-1K
Máy đo lực kéo, lực đẩy ALIYIQI HF-1K là dòng đồng hồ đo lực kỹ thuật số được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng, nghiên cứu vật liệu và kiểm định sản phẩm. Thiết bị được trang bị cảm biến lực có độ nhạy cao, hỗ trợ đo cả lực kéo và lực đẩy với khả năng lưu trữ dữ liệu, kết nối máy tính và hiển thị kết quả rõ ràng trên màn hình LCD.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Phạm vi đo: 0 – 1000 N (tương đương 100 kgf / 220 lbf)
Độ phân giải: 0,1 N; 0,01 kgf; 0,1 lbf
Độ chính xác: ±1% giá trị đo
Đơn vị đo: N, kgf và lbf
Màn hình hiển thị: LCD có đèn nền, hỗ trợ đảo chiều màn hình
Cổng kết nối: RS232 hỗ trợ truyền dữ liệu sang máy tính
Nguồn điện: Pin sạc NiMH 7,2V, thời gian sử dụng liên tục khoảng 15 giờ sau mỗi lần sạc đầy
Ưu điểm:
Dải đo 1000 N: Phù hợp kiểm tra lực kéo, lực đẩy của nhiều loại vật liệu, linh kiện và sản phẩm công nghiệp.
Hiển thị số rõ ràng: Màn hình LCD có đèn nền giúp quan sát kết quả dễ dàng trong nhiều điều kiện làm việc.
Kết nối và lưu trữ dữ liệu: Cổng RS232 hỗ trợ xuất dữ liệu phục vụ thống kê, phân tích và lập báo cáo kiểm định.
Nhiều chế độ đo: Hỗ trợ đo liên tục, giữ giá trị cực đại (Peak Hold) và chuyển đổi nhanh giữa các đơn vị đo.
Thiết kế gọn nhẹ: Dễ cầm tay hoặc kết hợp với giá thử lực để nâng cao độ chính xác và tính lặp lại của phép đo.
6. Thiết bị đo lực kéo INSIZE ISF-DF10A
Máy đo lực INSIZE ISF-DF10A thuộc dòng máy đo lực điện tử độ chính xác cao, sử dụng cảm biến nội bộ để đo lực kéo và lực đẩy ở dải tải trọng nhỏ. Đây là thiết bị phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ phân giải cực nhỏ như kiểm tra lực tiếp điểm rơ le, đo độ căng/nén lò xo trong ngành cơ điện tử chính xác.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Tải trọng: 10N
Độ phân giải: 0.001N
Độ chính xác: ±0.2% (theo tải trọng tối đa)
Chế độ đo: Peak (giá trị đỉnh) và Tracking (theo dõi liên tục), kèm kiểm tra giới hạn cao/thấp
Đơn vị đo: mN, N, gf, kgf, ozf, lbf
Bộ nhớ: 1000 giá trị
Nguồn điện: pin sạc tích hợp
Vỏ máy: kim loại, nút bấm cảm ứng, màn hình LCD có đèn nền, tự động xoay 180°
Ưu điểm:
Độ phân giải cực cao ở dải lực nhỏ: 0.001N giúp phát hiện những thay đổi lực nhỏ nhất, phù hợp kiểm tra linh kiện điện tử, lò xo tinh vi.
Hai chế độ đo linh hoạt: Peak Hold và Tracking đáp ứng cả nhu cầu đo giá trị tức thời lẫn giá trị đỉnh khi thử tải.
Lưu trữ dữ liệu lớn: bộ nhớ 1000 giá trị hỗ trợ tốt cho việc theo dõi nhiều lần đo liên tiếp mà không cần ghi chép thủ công.
Thiết kế bền, thao tác thuận tiện: vỏ kim loại chắc chắn, màn hình tự xoay giúp đọc kết quả dễ dàng ở nhiều góc cầm máy.
Kết nối xuất dữ liệu: đi kèm cáp USB và phần mềm, hỗ trợ truyền số liệu vào Excel để phân tích, lập báo cáo.
7. INSIZE ISF-DF500A
Máy đo lực kéo, lực đẩy INSIZE ISF-DF500A Máy đo lực kéo, lực đẩy INSIZE ISF-DF500A là dòng thiết bị đo lực kỹ thuật số có độ chính xác cao, được sử dụng phổ biến trong kiểm tra chất lượng, nghiên cứu vật liệu và thử nghiệm lực kéo, lực nén. Thiết bị tích hợp cảm biến lực bên trong, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu, xuất kết quả sang máy tính và đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Phạm vi đo: 0 – 500 N (tương đương khoảng 50 kgf)
Độ phân giải: 0,05 N
Độ chính xác: ±0,2% tải trọng tối đa (FS)
Đơn vị đo: mN, N, gf, kgf, ozf và lbf
Màn hình hiển thị: LCD có đèn nền, tự động xoay khi đổi hướng đo
Bộ nhớ: Lưu trữ đến 1.000 kết quả đo
Kết nối dữ liệu: USB kèm phần mềm xuất dữ liệu sang máy tính
Nguồn điện: Pin sạc tích hợp
Chế độ đo: Peak (giữ giá trị cực đại) và Track (đo liên tục)
Ưu điểm:
Độ chính xác cao: Sai số chỉ ±0,2% FS, phù hợp với các phép đo yêu cầu độ tin cậy cao.
Lưu trữ và xuất dữ liệu thuận tiện: Bộ nhớ 1.000 kết quả kết hợp cổng USB giúp dễ dàng quản lý và phân tích dữ liệu đo.
Hỗ trợ nhiều đơn vị đo: Cho phép chuyển đổi nhanh giữa các đơn vị N, kgf, lbf... phù hợp với nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm.
Màn hình LCD tự động xoay: Dễ quan sát kết quả ở nhiều tư thế làm việc khác nhau.
Nhiều tính năng hỗ trợ: Cảnh báo quá tải, kiểm tra dung sai, tự động tắt nguồn giúp tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn khi sử dụng.
8. ALIYIQI NK-300
Máy đo lực kéo nén ALIYIQI NK-300 Máy đo lực kéo nén ALIYIQI NK-300 là đồng hồ đo lực dạng cơ khí, sản xuất theo công nghệ Nhật Bản, thuộc dòng NK gồm 8 model từ NK-10 đến NK-500 với dải tải trọng đa dạng. NK-300 phù hợp cho các phép đo lực kéo, lực nén cơ bản tại xưởng sản xuất, nơi cần thao tác nhanh và không đòi hỏi độ phân giải số.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Tải trọng đo: 300N tương đương 30kgf
Độ chính xác: 0.5% toàn thang đo (full scale)
Cơ chế hoạt động: lò xo cơ khí, thao tác nhẹ nhàng, vận hành một tay
Chế độ đo: giữ giá trị đỉnh (giá trị lớn nhất được ghi nhận và làm mới khi vượt ngưỡng cũ) hoặc theo dõi liên tục
Ưu điểm:
Thao tác đơn giản, một tay vận hành: cơ cấu lò xo nhẹ nhàng giúp người dùng đo nhanh mà không cần kỹ năng chuyên sâu.
Không phụ thuộc nguồn điện: cơ chế cơ khí hoạt động ổn định ngay cả khi không có pin hay nguồn sạc, thuận tiện cho công việc ngoài hiện trường.
Hai chế độ đọc kết quả: cho phép giữ giá trị đỉnh khi kiểm tra lực phá hủy hoặc theo dõi lực theo thời gian thực.
Dải đo phù hợp nhiều ứng dụng vừa và nhỏ: 300N/30kgf đáp ứng tốt các phép thử linh kiện, lò xo, phụ tùng cỡ trung.
Giá thành cạnh tranh: mức đầu tư thấp hơn đáng kể so với dòng máy đo lực điện tử cùng dải tải trọng.
ALIYIQI SF-200
Máy đo lực kéo, lực đẩy ALIYIQI SF-200 Máy đo lực kéo, lực đẩy ALIYIQI SF-200 là dòng thiết bị đo lực kỹ thuật số được thiết kế để kiểm tra lực kéo, lực đẩy và lực nén trong sản xuất, phòng QC và phòng thí nghiệm. Máy có kích thước nhỏ gọn, cảm biến lực tích hợp bên trong và màn hình LCD hiển thị rõ ràng, đáp ứng tốt các phép đo yêu cầu độ chính xác cao ở dải lực trung bình.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Phạm vi đo: 0 – 200 N (tương đương 20 kgf / 45 lbf)
Độ phân giải: 0,1 N; 0,01 kgf; 0,01 lbf
Độ chính xác: ±0,5% FS
Đơn vị đo: N, kgf và lbf
Màn hình hiển thị: LCD kỹ thuật số có đèn nền
Nguồn điện: Pin lithium 3,7V có thể sạc lại
Thời gian sạc: Khoảng 4 – 6 giờ
Thời gian sử dụng: Khoảng 15 giờ liên tục sau mỗi lần sạc
Ưu điểm:
Độ chính xác cao: Sai số chỉ ±0,5% FS, đáp ứng tốt các phép kiểm tra chất lượng và thử nghiệm lực trong sản xuất.
Hiển thị kết quả trực quan: Màn hình LCD giúp người dùng dễ dàng theo dõi thông số đo trong nhiều điều kiện làm việc.
Hỗ trợ nhiều đơn vị đo: Có thể chuyển đổi nhanh giữa N, kgf và lbf, thuận tiện khi làm việc theo các tiêu chuẩn khác nhau.
Thiết kế nhỏ gọn: Dễ cầm tay hoặc lắp trên giá thử lực để tăng độ ổn định khi đo.
Pin sạc dung lượng tốt: Thời gian sử dụng liên tục khoảng 15 giờ, đáp ứng nhu cầu làm việc trong thời gian dài.
10. ALIYIQI AMF-100
Máy đo lực kéo đẩy ALIYIQI AMF-100 Máy đo lực kéo đẩy ALIYIQI AMF-100 là thiết bị điện tử cầm tay, nhỏ gọn, đa chức năng, được thiết kế cho các phép kiểm tra lực kéo và lực đẩy có độ chính xác cao trong nhiều ngành công nghiệp. Máy sử dụng cảm biến tích hợp, phù hợp với những đơn vị cần công cụ đo nhanh, dễ vận hành mà vẫn đảm bảo độ tin cậy trong dải tải trọng vừa và nhỏ.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Tải lực tối đa: 100N / 10kg / 22Lb
Độ chia: 0.1N / 0.01kg / 0.01Lb
Cấu trúc cảm biến: tích hợp bên trong
Độ chính xác: ±2%
Nguồn điện: 2 pin khô 7# (1.5V)
Điều kiện vận hành: nhiệt độ 5°C~35°C, độ ẩm tương đối 15%~80%RH, môi trường không rung lắc và không có chất ăn mòn
Ưu điểm:
Ba chế độ đo linh hoạt: thời gian thực, giá trị đỉnh và đỉnh đầu tiên giúp đáp ứng nhiều kiểu kiểm tra khác nhau, từ theo dõi liên tục đến xác định lực phá hủy.
Đa dạng đơn vị đo: hỗ trợ chuyển đổi giữa N, Kg, Lb và Oz, thuận tiện khi làm việc với nhiều tiêu chuẩn khác nhau.
Chức năng cài đặt gia tốc trọng trường: cho phép nhập giá trị gia tốc chính xác theo từng khu vực sử dụng, giúp kết quả quy đổi đơn vị chuẩn xác hơn.
Màn hình phản hồi nhanh: độ phân giải cao, tốc độ lấy mẫu nhanh, hỗ trợ đọc kết quả tức thời.
Ứng dụng rộng trong công nghiệp: phù hợp kiểm tra linh kiện điện tử, phần cứng xây dựng, phụ tùng ô tô và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Kinh nghiệm lựa chọn máy kiểm tra lực kéo
Chọn đúng máy kiểm tra lực kéo không chỉ giúp tiết kiệm chi phí đầu tư mà còn đảm bảo kết quả đo chính xác, phục vụ hiệu quả cho công tác kiểm soát chất lượng. Trước khi quyết định mua, người dùng nên cân nhắc kỹ các yếu tố sau để tránh lãng phí và chọn được thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế.
Xác định rõ dải tải trọng cần đo: Nên chọn thiết bị có mức đo tối đa cao hơn khoảng 20-30% so với lực thực tế cần kiểm tra để đảm bảo độ bền và tránh quá tải làm sai lệch kết quả.
Ưu tiên độ chính xác phù hợp mục đích sử dụng: Với công tác nghiên cứu, kiểm định chất lượng xuất khẩu nên chọn máy có sai số nhỏ (dưới ±0,5%); trong khi kiểm tra nhanh tại xưởng có thể dùng loại sai số lớn hơn để tiết kiệm chi phí.
Cân nhắc giữa dòng cơ khí và điện tử: Máy cơ khí phù hợp với đo nhanh, không cần lưu trữ dữ liệu; máy điện tử thích hợp khi cần độ chính xác cao, xuất dữ liệu phân tích hoặc lưu trữ nhiều kết quả đo.
Kiểm tra khả năng kết nối và xuất dữ liệu: Nếu công việc đòi hỏi báo cáo, truy xuất số liệu thường xuyên, nên chọn thiết bị có cổng RS232 hoặc USB kết nối máy tính, hỗ trợ phần mềm phân tích đi kèm.
Lưu ý về nguồn điện và thời gian sử dụng: Với công việc di chuyển nhiều nơi, máy dùng pin sạc hoặc pin rời tiện thay thế sẽ linh hoạt hơn so với thiết bị yêu cầu nguồn điện cố định.
Chọn thương hiệu uy tín, có nguồn gốc rõ ràng: Ưu tiên các đơn vị phân phối chính hãng, có đầy đủ chứng nhận CO-CQ và chế độ bảo hành rõ ràng để đảm bảo quyền lợi lâu dài khi sử dụng.
Tính đến khả năng mở rộng phụ kiện: Một số dòng máy hỗ trợ nhiều đầu đo thay thế (móc kéo, đầu đẩy phẳng, chữ V, lưỡi dao...) giúp mở rộng phạm vi ứng dụng mà không cần đầu tư thêm thiết bị mới.
Việc cân nhắc đầy đủ các yếu tố trên sẽ giúp doanh nghiệp và cá nhân chọn được máy kiểm tra lực kéo tối ưu cả về hiệu quả sử dụng lẫn chi phí đầu tư lâu dài.
>> Xem thêm: >> Xem thêm: Hướng dẫn vệ sinh và bảo trì máy kiểm tra lực kéo đúng cách
Câu hỏi thường gặp
Máy đo lực kéo cơ khí và điện tử, loại nào chính xác hơn?
Máy điện tử thường có độ chính xác cao hơn nhờ cảm biến số, đồng thời hỗ trợ lưu trữ và xuất dữ liệu. Máy cơ khí phù hợp với các phép đo nhanh, không yêu cầu độ phân giải cao.
Nên chọn dải đo lực như thế nào cho phù hợp?
Nên chọn thiết bị có mức đo tối đa cao hơn khoảng 20-30% so với lực thực tế cần kiểm tra, tránh chọn sát ngưỡng khiến máy dễ quá tải và giảm tuổi thọ.
Máy đo lực kéo có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Có. Dù là máy cơ khí hay điện tử, việc hiệu chuẩn định kỳ giúp đảm bảo độ chính xác, đặc biệt quan trọng với các đơn vị cần công bố chất lượng sản phẩm hoặc phục vụ xuất khẩu.
Máy đo lực kéo dùng được cho những vật liệu nào?
Từ dây cáp, linh kiện điện tử, cao su, dệt may đến kim loại, miễn là chọn đúng model có dải đo và đầu kẹp phù hợp với đặc tính vật liệu.
Máy đo lực kéo là thiết bị không thể thiếu trong kiểm tra chất lượng vật liệu, linh kiện và sản phẩm công nghiệp. Việc lựa chọn đúng dòng máy, đúng dải đo và đúng thương hiệu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, đồng thời đảm bảo độ tin cậy cho từng phép đo.
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp máy đo lực kéo chính hãng với đầy đủ chủng loại từ cơ khí đến điện tử, đa dạng dải đo từ vài Newton đến hàng nghìn kgf, IMALL là lựa chọn đáng cân nhắc. Với nguồn hàng rõ ràng, chính sách bảo hành minh bạch cùng đội ngũ tư vấn kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ, Imall giúp bạn dễ dàng tìm được thiết bị đo lực phù hợp nhất với nhu cầu sản xuất và kiểm định của mình.