Thiết bị đo lường chính hãng

Ampe kìm

Danh mục thiết bị đo kiểm với sản phẩm phù hợp theo ứng dụng.

100sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Ampe kìm AC/DC KYORITSU KT 203 (400A, 600V)

KYORITSU

Ampe kìm AC/DC KYORITSU KT 203 (400A, 600V)

: 785645235134

  • Chỉ thị số
  • Đường kính kìm kẹp ф : 30mm
  • Giải đo dòng AC : 40/400A autoranging ± 3.0% rdg ± 8dgt: 50 / 60Hz (0 ~ 40.00A) ± 3,5% rdg ± 6dgt: 50 / 60Hz (15,0 ~ 299,9A) ± 4,0% rdg ± 6dgt: 50 / 60Hz (300,0 ~ 400,0A)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo mA FLUKE 773 (100mA)

FLUKE

Ampe kìm đo mA FLUKE 773 (100mA)

: 521832151136

  • mA (kìm kẹp): 0 đến 20.99 mA /0.2% + 2 counts 21.0mA đến 100.0 mA /1% + 5 counts
  • 0 đến 20.99 mA /0.2% + 2 counts
  • 21.0mA đến 100.0 mA /1% + 5 counts
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI 3285 (2000A)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3285 (2000A)

: 623614169073

  • DCA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
  • ACA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
  • DCV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng AC/DC 600A HIOKI CM4371-50 (True RMS)

HIOKI

Ampe kìm đo dòng AC/DC 600A HIOKI CM4371-50 (True RMS)

: 779926503342

  • Phạm Vi Đo Dòng DC: 20.00 A/600.0 A, Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.08 A (dải 20 A)
  • Phạm Vi Đo Dòng AC: 20.00 A/600.0 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản: 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.08 A (mức 20 A)
  • Hệ Số Đỉnh: Dải 20.00 A: 7.5 Dải 600.0 A: 3 trở xuống
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI 3284 (AC 200A)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI 3284 (AC 200A)

: 689284169082

  • ACA : 20/200A. 2 Ranges, ±1.3 % rdg. ±3 dgt. at 50 or 60Hz
  • DCA : 20/200A, 2 Ranges, ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
  • ACV : 30 ~ 600VAC, 3 Ranges, ±1.0 % rdg.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng AC/DC HIOKI CM4375-50 (True RMS, 1000 A)

HIOKI

Ampe kìm đo dòng AC/DC HIOKI CM4375-50 (True RMS, 1000 A)

: 743829503408

  • Phạm vi dòng điện DC: 1000 A, (Hiển thị tối đa 999.9 A) , Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 999.9 A)
  • Phạm vi dòng điện AC: 1000 A (Hiển thị tối đa 999.9 A, 10 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 900.0 A)
  • Hệ số Crest: Dải 1000 A: 1.5
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, iFlex)

FLUKE

Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, iFlex)

: 587726407582

  • Kích thước gọng kìm: 34mm
  • Dòng AC (kẹp): Dả đo: 999.9 A Độ phân giải: 0.1 A Độ chính xác: 2 % + 5 digits (10 Hz to 100 Hz) 2.5 % + 5 digits (100 Hz to 500 Hz) Crest Factor (50/60 Hz) 2.5 @600.0 A 3.0 @500.0 A 1.42 @999.9 A Add 2 % for C.F. >2
  • Dả đo: 999.9 A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ hiện thị cho kìm dòng Hioki CM7290

HIOKI

Bộ hiện thị cho kìm dòng Hioki CM7290

: 917419169111

  • Dùng kết hợp với cảm biến dòng: CT7642,7742; CT7636,7736; CT7631,7731
  • Thông số kiểm tra : DC, AC, DC + AC, Hz
  • Hệ số đỉnh CF : 3 tại 5000 lần đếm hoặc 2.5 tại 6000 cho AC và DC + AC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng AC HIOKI CM4141-50 (True RMS, 2000A)

HIOKI

Ampe kìm đo dòng AC HIOKI CM4141-50 (True RMS, 2000A)

: 439369503470

  • Phạm vi dòng điện AC: 60.00 A đến 2000 A, 3 dải (45 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản 45-66 Hz: ±1.5% rdg. ±0.08 A (dải 60 A)
  • Hệ số đỉnh: Đối với dải 60.00 A: 2.5 (lớn hơn 50.00 A và nhỏ hơn hoặc bằng 60.00 A) đến dải 2000 A: 1.5 (2000 A trở xuống)
  • Phạm vi điện áp DC: 600.0 mV đến 1000 V (Khi sử dụng P2000: 600.0 V đến 2000 V)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị kiểm tra điện FLUKE T6-1000

FLUKE

Thiết bị kiểm tra điện FLUKE T6-1000

: 637577151231

  • FieldSense điện áp ac True-rms : 1000 V / 1 V / ± (3 % + 3 số đếm) 45 Hz - 66 Hz[2][3]
  • FieldSense dòng điện ac True-rms : 200,0 A / 0,1 A / ± (3% + 3 số đếm) 45 Hz - 66 Hz
  • FieldSense tần số (Hz) : 45 Hz – 66 Hz / 1 Hz / ± (1% + 2 số đếm)[3]
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm AC KYORITSU 2127R (AC 1000A)

KYORITSU

Ampe kìm AC KYORITSU 2127R (AC 1000A)

: 348259504201

  • AC A: 60.00 / 600.0 / 1000A (Tự động điều chỉnh) ± 1.5% rdg ± 4dgt [45 - 65Hz] ± 2.0% rdg ± 5dgt [40 - 1kHz]
  • ± 1.5% rdg ± 4dgt [45 - 65Hz]
  • ± 2.0% rdg ± 5dgt [40 - 1kHz]
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2433R

KYORITSU

Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2433R

: 329513504242

  • AC A (50 / 60Hz): 40 / 400mA / 400A ± 1% rdg ± 5dgt (40 / 400mA) ± 1% rdg ± 5dgt (0 - 300A) ± 2% rdg (300.1 - 399.9A)
  • ± 1% rdg ± 5dgt (40 / 400mA)
  • ± 1% rdg ± 5dgt (0 - 300A)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Ampe kìm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.